Tham quyền cố vị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố giữ quyền hành, địa vị, không chịu rồi bỏ.
Ví dụ: Ông ta tham quyền cố vị, quyết không rời ghế.
Nghĩa: Cố giữ quyền hành, địa vị, không chịu rồi bỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông quan trong truyện tham quyền cố vị, không muốn rời ghế.
  • Vị trưởng làng tham quyền cố vị nên không chịu nhường chỗ cho người mới.
  • Nhân vật phản diện tham quyền cố vị, cứ bám lấy chiếc ghế của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiểu thuyết lịch sử, vị tướng tham quyền cố vị, không trao lại ấn kiếm dù đã hưu.
  • Ở câu chuyện dân gian, kẻ tham quyền cố vị tìm đủ cách níu ghế, mặc dân làng chán ghét.
  • Người lãnh đạo tham quyền cố vị thường dựng rào cản để đàn em không thể vượt lên.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta tham quyền cố vị, quyết không rời ghế.
  • Tham quyền cố vị là căn bệnh khiến bộ máy ì ạch, người giỏi nản lòng.
  • Khi quyền lực trở thành chiếc vòng kim cô, kẻ tham quyền cố vị tự trói mình trước rồi mới trói người khác.
  • Xã hội chỉ khởi sắc khi thôi dung túng thói tham quyền cố vị, trả ghế về cho năng lực và liêm chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích những người không muốn từ bỏ quyền lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về chính trị hoặc quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng hình tượng nhân vật tham lam, bảo thủ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết và báo chí hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi không chịu từ bỏ quyền lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý phê phán.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ trích khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tham lam khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích một cách vô căn cứ, cần có dẫn chứng rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể về hành vi tham quyền cố vị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta tham quyền cố vị."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "lãnh đạo tham quyền cố vị."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...