Thăm nom

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thăm và trông nom, săn sóc (nói khái quát).
Ví dụ : Anh ghé thăm nom mẹ, hỏi xem lưng mẹ còn đau không.
Nghĩa: Thăm và trông nom, săn sóc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, cô sang thăm nom bà hàng xóm ốm mệt.
  • Mẹ ghé trường thăm nom em sau giờ học.
  • Con nhớ thăm nom cây ớt ngoài vườn mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay, chúng mình đến thăm nom thầy giáo đang nằm viện.
  • Chị cả thay mẹ thăm nom em út khi bố mẹ đi vắng.
  • Lớp tổ chức thăm nom bạn bị gãy tay, mang theo vài quyển truyện cho bạn đọc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ghé thăm nom mẹ, hỏi xem lưng mẹ còn đau không.
  • Đi làm xa, tôi vẫn nhắc mình thăm nom nhà cửa để cha mẹ yên lòng.
  • Bạn bè thăm nom nhau lúc khó khăn, lời hỏi han đôi khi quý hơn quà.
  • Thăm nom chẳng chỉ là đến một lần, mà là sự đều đặn của chăm sóc và nhớ thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thăm và trông nom, săn sóc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thăm nom trung tính, thân mật nhẹ; khẩu ngữ–viết thường; sắc thái chăm sóc nhẹ Ví dụ: Anh ghé thăm nom mẹ, hỏi xem lưng mẹ còn đau không.
thăm hỏi trung tính, lịch sự nhẹ; thiên về thăm viếng kèm hỏi han Ví dụ: Tết này nhớ ghé thăm hỏi ông bà.
chăm nom trung tính, thân mật; trọng tâm trông coi, chăm sóc thường xuyên Ví dụ: Cô út ở nhà chăm nom bà ngoại hằng ngày.
chăm sóc trung tính, phổ thông; nhấn mạnh hành vi chăm lo Ví dụ: Nhân viên y tế tận tình chăm sóc bệnh nhân.
bỏ bê khẩu ngữ, sắc thái chê trách mạnh; thiếu quan tâm, không chăm sóc Ví dụ: Đừng bỏ bê cha mẹ khi họ già yếu.
lơ là trung tính, phê phán nhẹ–vừa; thiếu để ý, không chu đáo Ví dụ: Anh lơ là việc trông coi con nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đến thăm và chăm sóc người thân, bạn bè hoặc người bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình cảm gia đình hoặc tình bạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và tình cảm.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm và chăm sóc đối với người khác.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thăm" khi chỉ đơn thuần là đến thăm mà không có ý chăm sóc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người được thăm nom.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thăm nom bệnh nhân", "thăm nom vườn tược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thăm nom, ví dụ: "bệnh nhân", "vườn tược".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...