Tham nghị
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Dự bàn những công việc chung quan trọng.
Ví dụ:
Họp tổ dân phố để tham nghị việc quy hoạch bãi xe.
2.
danh từ
Chức quan cấp phó ở bộ, ở tỉnh thời phong kiến.
Ví dụ:
Tham nghị là chức phó trong bộ máy hành chính thời quân chủ.
Nghĩa 1: (cũ). Dự bàn những công việc chung quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Các bô lão họp sân đình để tham nghị việc làng.
- Thầy trò ngồi lại tham nghị cách giữ vườn trường xanh sạch.
- Cả nhà quây quần tham nghị kế hoạch đi chơi Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lớp tham nghị phương án tổ chức ngày hội đọc sách.
- Những người lớn trong thôn tham nghị chuyện tu sửa con đường đất.
- Câu lạc bộ tham nghị lịch tập, ai cũng góp ý thẳng thắn.
3
Người trưởng thành
- Họp tổ dân phố để tham nghị việc quy hoạch bãi xe.
- Những cuộc tham nghị kín đáo đôi khi quyết định vận mệnh một vùng.
- Trong hội đồng, tham nghị phải dựa trên dữ liệu chứ không chỉ cảm tính.
- Trước khi ký kết, hai bên tham nghị thêm để tránh hiểu lầm.
Nghĩa 2: Chức quan cấp phó ở bộ, ở tỉnh thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội kể chuyện một vị tham nghị giúp dân làm thủy lợi.
- Trong sách sử, tham nghị là người giúp việc cho quan đứng đầu.
- Cậu bé tò mò hỏi: tham nghị thời xưa làm những việc gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật tham nghị trong truyện giữ vai trò tham mưu cho tổng đốc.
- Bảo tàng trưng bày ấn tín của một vị tham nghị triều Nguyễn.
- Bài thuyết trình nhóm nhắc đến tham nghị như chức phó ở nha môn.
3
Người trưởng thành
- Tham nghị là chức phó trong bộ máy hành chính thời quân chủ.
- Một vị tham nghị giỏi thường khéo dung hòa ý vua và lòng dân.
- Trong tài liệu địa chí, chức danh tham nghị xuất hiện dày đặc ở thế kỷ trước.
- Ông ngoại bảo, làm tham nghị mà liêm khiết mới khó, vì quyền thì có mà lợi thì nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Dự bàn những công việc chung quan trọng.
Nghĩa 2: Chức quan cấp phó ở bộ, ở tỉnh thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tham nghị | lịch sử, trang trọng; trung tính; phạm vi hành chính thời phong kiến Ví dụ: Tham nghị là chức phó trong bộ máy hành chính thời quân chủ. |
| phó sứ | lịch sử, trang trọng; gần nghĩa chức phó Ví dụ: Triều đình cử một phó sứ (tham nghị) giúp việc ở bộ. |
| thượng thư | lịch sử, trang trọng; cấp trên trực tiếp; đối vị cấp bậc Ví dụ: Thượng thư đứng đầu bộ, trên tham nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện hoặc chức vụ trong bối cảnh lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không cùng bối cảnh lịch sử.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tham nghị" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tham nghị" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tham nghị" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tham nghị", "sẽ tham nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tham nghị" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các) và tính từ (quan trọng, cấp cao). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các danh từ chỉ công việc (công việc, vấn đề).
