Thầm lén
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lén lút, không muốn cho người khác biết.
Ví dụ:
Anh thầm lén xóa tin nhắn cũ trước khi đưa máy cho người khác.
Nghĩa: Lén lút, không muốn cho người khác biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thầm lén giấu lá thư trong ngăn bàn của bạn cùng lớp.
- Em thầm lén lấy bánh quy, sợ mẹ phát hiện.
- Cậu bé thầm lén đặt bông hoa vào cặp để tặng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn thầm lén nhìn sang, mong bắt gặp ánh mắt người mình thích.
- Cậu thầm lén lưu bức ảnh kỷ niệm vào điện thoại, chẳng khoe với ai.
- Bạn ấy thầm lén ghi thêm vài dòng vào nhật ký trước giờ ngủ.
3
Người trưởng thành
- Anh thầm lén xóa tin nhắn cũ trước khi đưa máy cho người khác.
- Có những thương mến thầm lén đi qua đời ta, như cơn gió ngại chạm vào lá.
- Chị thầm lén gửi hồ sơ ứng tuyển, chưa muốn ai trong công ty biết.
- Giữa bữa tiệc, anh thầm lén rời bàn, tìm chút yên tĩnh ngoài hiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lén lút, không muốn cho người khác biết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thầm lén | Mức độ vừa; sắc thái kín đáo, vụng trộm; khẩu ngữ – trung tính hơi tiêu cực Ví dụ: Anh thầm lén xóa tin nhắn cũ trước khi đưa máy cho người khác. |
| lén lút | Trung tính, thông dụng; mức độ tương đương Ví dụ: Những cuộc gặp gỡ lén lút khiến ai cũng nghi ngờ. |
| thầm lặng | Trung tính, nhẹ; thiên về kín đáo, ít bộc lộ Ví dụ: Cô dành cho anh một tình cảm thầm lặng nhiều năm. |
| âm thầm | Trung tính, nhẹ; kín đáo, không phô bày Ví dụ: Anh âm thầm chuẩn bị mọi thứ mà không ai hay biết. |
| công khai | Trung tính, trang trọng; đối lập trực tiếp với sự kín giấu Ví dụ: Họ công khai mối quan hệ trước mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc cảm xúc không muốn công khai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác bí ẩn hoặc nhấn mạnh sự kín đáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc lãng mạn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo hoặc bí mật trong hành động hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc như "yêu", "nhìn", "theo dõi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bí mật" hoặc "lén lút" nhưng "thầm lén" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thầm lén", "hành động thầm lén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận