Thạch quyển

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp vỏ cứng bên ngoài của Trái Đất.
Ví dụ: Thạch quyển là phần vỏ cứng bao bọc Trái Đất.
Nghĩa: Lớp vỏ cứng bên ngoài của Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Thạch quyển là lớp vỏ cứng bao quanh Trái Đất.
  • Đá và đất trên bề mặt thuộc về thạch quyển.
  • Núi và đồng bằng đều nằm trong thạch quyển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thạch quyển gồm lớp vỏ và phần trên của manti, tạo nên bề mặt rắn của Trái Đất.
  • Sự dịch chuyển của các mảng trong thạch quyển có thể gây ra động đất.
  • Khi núi lửa phun trào, ta thấy hoạt động mạnh mẽ của thạch quyển.
3
Người trưởng thành
  • Thạch quyển là phần vỏ cứng bao bọc Trái Đất.
  • Những đường đứt gãy chạy dài nhắc ta rằng thạch quyển luôn chuyển động âm thầm.
  • Quy hoạch đất đai cần hiểu tính chất của thạch quyển để tránh rủi ro địa chất.
  • Đứng trên đỉnh núi, tôi cảm nhận lớp thạch quyển vừa vững chãi vừa luôn biến đổi dưới chân mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lớp vỏ cứng bên ngoài của Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
lithosphere
Từ Cách sử dụng
thạch quyển thuật ngữ khoa học, trang trọng, trung tính, chính xác Ví dụ: Thạch quyển là phần vỏ cứng bao bọc Trái Đất.
lithosphere khoa học, vay mượn quốc tế, trung tính; thường dùng trong văn bản chuyên ngành song ngữ Ví dụ: Sóng địa chấn lan truyền qua lithosphere (thạch quyển) khác với qua manti.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, địa chất và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học và khoa học Trái Đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc Trái Đất trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa chất khác như "vỏ Trái Đất".
  • Chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thạch quyển của Trái Đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm (như "cứng"), động từ chỉ hành động (như "bảo vệ"), hoặc danh từ chỉ thành phần (như "lớp vỏ").
địa cầu trái đất khí quyển thuỷ quyển sinh quyển lõi manti địa chất địa lý đất thổ nhưỡng