Tay bắt mặt mừng

Nghĩa & Ví dụ
Tả cảnh gặp gỡ vui vẻ, mừng rỡ.
Ví dụ : Anh em gặp lại sau chuyến công tác, tay bắt mặt mừng.
Nghĩa: Tả cảnh gặp gỡ vui vẻ, mừng rỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bà ngoại đến thăm, cả nhà tay bắt mặt mừng.
  • Bạn cũ ghé lớp, chúng em tay bắt mặt mừng ở cửa.
  • Chú bộ đội về làng, mọi người tay bắt mặt mừng ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ dài, tụi mình gặp lại nhau, tay bắt mặt mừng giữa sân trường.
  • Khi đội bóng trở về với chiếc cúp, cổ động viên ùa ra tay bắt mặt mừng.
  • Ngày họp lớp, thầy trò tay bắt mặt mừng, chuyện trò rộn rã.
3
Người trưởng thành
  • Anh em gặp lại sau chuyến công tác, tay bắt mặt mừng.
  • Chuyến tàu vừa cập bến, người đón kẻ về tay bắt mặt mừng, tiếng cười lẫn tiếng gọi tên.
  • Giữa chợ Tết, họ bất chợt chạm mặt, tay bắt mặt mừng như xua tan cả quãng xa cách.
  • Qua bao hiểu lầm, buổi gặp lại giản dị mà ấm, tay bắt mặt mừng rồi mọi điều nhẹ hẳn đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảnh gặp gỡ thân mật, vui vẻ giữa bạn bè, người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo không khí gần gũi, thân thiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả cảnh đoàn tụ, gặp gỡ đầy cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui mừng, thân mật.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi.
  • Thường mang sắc thái tích cực, ấm áp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh gặp gỡ vui vẻ, thân mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc.
  • Thích hợp trong các câu chuyện, bài viết mang tính cá nhân, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ miêu tả cảm xúc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức, nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Họ tay bắt mặt mừng khi gặp lại nhau."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "bạn bè", "họ", "chúng tôi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...