Tanh banh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng các thứ bị mở tung, xáo tung cả ra, trông ngổn ngang, bừa bãi.
Ví dụ : Chiếc ly trượt tay, thủy tinh vỡ tanh banh trên nền gạch.
Nghĩa: Ở tình trạng các thứ bị mở tung, xáo tung cả ra, trông ngổn ngang, bừa bãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bánh rơi xuống đất, vỡ tanh banh.
  • Con mèo quậy làm đồ chơi văng tanh banh.
  • Gió lớn thổi, giấy vẽ bay tanh banh khắp lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú va chạm, chai nước rơi xuống và nắp bật ra, nước bắn tanh banh.
  • Tiếng la ó làm hàng ngũ rối tanh banh, ai cũng chạy tán loạn.
  • Chỉ một cơn gió mạnh, đống lá khô vừa gom đã tản tanh banh.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ly trượt tay, thủy tinh vỡ tanh banh trên nền gạch.
  • Tin đồn lan nhanh khiến kế hoạch đang gọn gàng bỗng rối tanh banh, chẳng ai biết bấu víu vào đâu.
  • Chỉ một quyết định vội, những điều tưởng chắc chắn đã nát tanh banh như giấy ướt.
  • Sau cuộc cãi vã, căn phòng im lặng mà lòng người vẫn lùng bùng tanh banh, chưa kịp xếp lại trật tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hỗn loạn, không trật tự.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống miêu tả sự hỗn loạn, lộn xộn trong đời sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tanh bành" nhưng có cùng nghĩa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tanh banh", "bị tanh banh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "bị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...