Tân tạo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mới làm ra, mới tạo nên.
Ví dụ: Công ty tân tạo quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
Nghĩa: Mới làm ra, mới tạo nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Xưởng vừa tân tạo một chiếc cầu nhỏ cho học sinh qua suối.
  • Nhà văn tân tạo một câu chuyện thiếu nhi rất vui.
  • Trường em tân tạo sân bóng để chúng em chơi an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà thiết kế tân tạo bộ đồng phục, khiến lớp mình trông gọn gàng hơn.
  • Nhóm khoa học trẻ tân tạo mô hình núi lửa cho buổi báo cáo.
  • Ban tổ chức tân tạo logo câu lạc bộ để thể hiện tinh thần đoàn kết.
3
Người trưởng thành
  • Công ty tân tạo quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
  • Thành phố tân tạo không gian công cộng, gieo lại thói quen gặp gỡ giữa người lạ.
  • Nhà làm phim tân tạo ngôn ngữ hình ảnh, mở lối cho cảm xúc đi trước lời thoại.
  • Chúng ta có thể tân tạo mối quan hệ, nếu dám buông những cách cũ đã bào mòn lòng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới làm ra, mới tạo nên.
Từ đồng nghĩa:
tạo mới sáng tạo
Từ trái nghĩa:
tái tạo phục dựng
Từ Cách sử dụng
tân tạo trang trọng, trung tính; sắc thái chuyên biệt (khoa học/điều hành), mức độ mạnh nhẹ trung tính Ví dụ: Công ty tân tạo quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
tạo mới trung tính, kỹ thuật; dùng trong CNTT/quy trình Ví dụ: Hệ thống sẽ tạo mới hồ sơ người dùng.
sáng tạo trung tính→tích cực, rộng hơn nhưng thường dùng thay thế trong ngữ cảnh làm ra cái mới Ví dụ: Nhóm R&D sáng tạo sản phẩm tân tiến.
tái tạo trung tính, kỹ thuật; làm lại cái có sẵn → đối lập với “mới hoàn toàn” Ví dụ: Xưởng tái tạo linh kiện cũ.
phục dựng trang trọng, chuyên ngành; làm lại theo nguyên trạng cũ Ví dụ: Bảo tàng phục dựng ngôi nhà cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó mới mẻ, thường gặp trong các bài viết về công nghệ, khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác mới mẻ, sáng tạo trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghệ, kỹ thuật để chỉ việc phát triển hoặc sáng tạo ra sản phẩm mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mới mẻ, sáng tạo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo hoặc phát triển mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự sáng tạo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm, công nghệ hoặc ý tưởng mới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "sáng tạo" hoặc "phát minh"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến sự phát triển mới.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tân tạo", "đang tân tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng được tạo ra.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...