Tàn tán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ nghi trượng dùng để che, như tàn, tán, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ: Đám rước tiến chậm, tàn tán che đầu những bậc cao niên.
Nghĩa: Đồ nghi trượng dùng để che, như tàn, tán, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn rước đi qua, phía trên có tàn tán che mát.
  • Trong sân đình, người ta dựng tàn tán bên bàn thờ.
  • Ngày lễ hội, bác giữ tàn tán đi trước đội múa lân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ rước, tàn tán phủ bóng, khiến đoàn đi trông trang nghiêm hẳn.
  • Cậu lớp trưởng chỉ vào tàn tán và giải thích đó là đồ che nghi lễ truyền thống.
  • Giữa tiếng trống hội, tàn tán mở ra, màu sắc nổi bật trên nền trời chiều.
3
Người trưởng thành
  • Đám rước tiến chậm, tàn tán che đầu những bậc cao niên.
  • Tàn tán dựng thẳng giữa sân đình, như giữ gìn một quãng lặng trang nghiêm của làng.
  • Người khiêng tàn tán bước đều, nhịp chân hòa với tiếng chiêng trầm ổn.
  • Dưới bóng tàn tán, khói hương quyện lại, gợi nhớ những mùa lễ đã xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ nghi trượng dùng để che, như tàn, tán, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàn tán trung tính, trang trọng/huý kị cổ; phạm vi hẹp trong văn hoá lễ nghi cổ Ví dụ: Đám rước tiến chậm, tàn tán che đầu những bậc cao niên.
tán trung tính, cổ/trang trọng; dùng phổ biến hơn hiện nay khi chỉ dù lọng nghi lễ Ví dụ: Đoàn rước đi dưới tán thêu rồng phượng.
lọng trung tính, cổ truyền; sắc thái lễ nghi truyền thống Ví dụ: Vua ngự dưới lọng vàng.
tàn cổ, văn chương; ít dùng hiện đại Ví dụ: Thị vệ che tàn cho chủ công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghi lễ, sự kiện truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về văn hóa, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các nghi lễ, sự kiện truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghi lễ, truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ che khác như "ô", "dù".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đồng nghĩa "tàn" và "tán".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc tàn tán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), hoặc tính từ chỉ kích thước (lớn, nhỏ).
tàn tán lọng ô nón mái bạt rèm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...