Tân kì

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mới lạ.
Ví dụ: Quán cà phê trang trí tân kì, bước vào là thấy khác hẳn phố xá bên ngoài.
Nghĩa: Mới lạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam mang một chiếc bút tân kì đến lớp, ai cũng tò mò.
  • Cô giáo kể một câu chuyện tân kì khiến cả lớp háo hức.
  • Chiếc đèn lồng tân kì treo trước cửa làm sân trường rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khoa học giới thiệu một phương pháp tân kì, nghe thôi đã muốn thử.
  • Kiểu tóc tân kì của bạn ấy khiến cả nhóm bàn tán suốt giờ ra chơi.
  • Trên mạng, có một trò chơi tân kì kết hợp nhạc và câu đố, chơi mãi không chán.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê trang trí tân kì, bước vào là thấy khác hẳn phố xá bên ngoài.
  • Ý tưởng tân kì đôi khi cần sự kiên nhẫn của người nghe mới được thấu hiểu.
  • Những câu chữ tân kì không cứu nổi một bài viết rỗng ruột; điều cần là chiều sâu.
  • Trong nhịp sống cũ kỹ, một thói quen tân kì có thể mở ra lối đi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới lạ.
Từ đồng nghĩa:
mới lạ kì mới
Từ trái nghĩa:
xưa cũ tầm thường
Từ Cách sử dụng
tân kì trang trọng, sắc thái tích cực nhẹ; thiên về cái mới lạ khác thường Ví dụ: Quán cà phê trang trí tân kì, bước vào là thấy khác hẳn phố xá bên ngoài.
mới lạ trung tính, mô tả trực tiếp tính mới và lạ Ví dụ: Ý tưởng mới lạ, tân kì khiến ban giám khảo chú ý.
kì mới văn chương, đảo ngữ nhấn vào vẻ khác lạ mới xuất hiện Ví dụ: Lối kiến trúc kì mới, tân kì giữa lòng phố cổ.
xưa cũ trung tính, nhấn vào tính cũ mòn, quen thuộc Ví dụ: Bộ sưu tập không xưa cũ mà khá tân kì.
tầm thường trung tính hơi chê, thiếu nét lạ Ví dụ: Thiết kế này không tân kì mà khá tầm thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những điều mới mẻ, độc đáo trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xu hướng mới hoặc công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ấn tượng về sự sáng tạo, mới lạ trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú với điều mới mẻ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn giữ được sự gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới lạ, độc đáo của một sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, chính xác tuyệt đối.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mới mẻ" hay "độc đáo"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
  • Chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng để phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tân kì", "hơi tân kì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...