Tâm thư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Thư bày tỏ tâm sự hoặc nói những lời tâm huyết.
Ví dụ: Anh gửi một bức tâm thư, nói thẳng điều anh day dứt bấy lâu.
Nghĩa: (ít dùng). Thư bày tỏ tâm sự hoặc nói những lời tâm huyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô viết một bức tâm thư để kể cảm xúc với học trò.
  • Bố để lại tâm thư, dặn con cố gắng học tốt.
  • Bạn nhỏ gửi tâm thư cảm ơn cô lao công của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn đăng tâm thư xin lỗi lớp sau vụ hiểu lầm.
  • Trong tâm thư, cô ấy nói rõ vì sao muốn chuyển trường.
  • Tôi gấp tâm thư vào phong bì, mong người nhận hiểu lòng mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi một bức tâm thư, nói thẳng điều anh day dứt bấy lâu.
  • Tôi viết tâm thư cho chính mình, để nhìn lại những ngã rẽ đã đi qua.
  • Giữa ồn ào mạng xã hội, một tâm thư chân thành vẫn chạm được trái tim người đọc.
  • Sau nhiều năm im lặng, chị chọn tâm thư như một cách khép lại câu chuyện cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Thư bày tỏ tâm sự hoặc nói những lời tâm huyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm thư trang trọng, thiên về cảm xúc, sắc thái chân thành, đôi khi văn chương Ví dụ: Anh gửi một bức tâm thư, nói thẳng điều anh day dứt bấy lâu.
thư ngỏ trung tính–trang trọng; công bố rộng rãi, giọng bộc bạch Ví dụ: Tổ chức gửi thư ngỏ đến cộng đồng kèm tâm tư của tập thể.
bộc bạch khẩu ngữ–trung tính; hàm nghĩa viết/giãi bày riêng tư, cảm xúc rõ Ví dụ: Anh viết bộc bạch dài gửi cha mẹ thay cho một tâm thư.
thư tình tình cảm–văn chương; chuyên về tình yêu, giàu xúc cảm Ví dụ: Cô gửi thư tình như một tâm thư sau nhiều năm xa cách.
công văn trang trọng–hành chính; phi cảm xúc, chỉ mục đích công vụ Ví dụ: Anh không viết tâm thư mà gửi công văn đề nghị chính thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc thư từ cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, sâu sắc và cá nhân.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm động.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các bối cảnh cần sự chân thành và cảm động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thư khác như thư ngỏ, thư mời.
  • Không nên lạm dụng để tránh mất đi ý nghĩa sâu sắc vốn có.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động viết, gửi; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một bức tâm thư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "viết", "gửi" và các tính từ chỉ cảm xúc như "chân thành".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...