Thư tín

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thư từ gửi qua bưu điện.
Ví dụ: Cô ấy nhờ bưu điện chuyển toàn bộ thư tín về địa chỉ mới.
Nghĩa: Thư từ gửi qua bưu điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại rất vui khi nhận được thư tín từ bác gửi về.
  • Bưu tá mang thư tín đến trước cổng nhà em.
  • Mẹ cho em xem thư tín có dán tem màu xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay bưu điện thông báo có thư tín gửi cho lớp mình từ trường bạn kết nghĩa.
  • Ngày trước, ông bà giữ lại nhiều thư tín để nhớ về một thời bom đạn.
  • Bạn mình đi xa, tụi mình hẹn nhau viết thư tín thay cho tin nhắn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nhờ bưu điện chuyển toàn bộ thư tín về địa chỉ mới.
  • Trong ngăn tủ cũ, tôi vẫn giữ bó thư tín đã ố vàng như một phần ký ức.
  • Những năm không internet, thư tín là sợi dây mong manh mà bền bỉ nối người với người.
  • Anh dặn lễ tân tiếp nhận mọi thư tín công vụ và ghi sổ cẩn thận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thư từ gửi qua bưu điện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư tín trung tính, hơi trang trọng; phạm vi hành chính–pháp lý, bưu chính Ví dụ: Cô ấy nhờ bưu điện chuyển toàn bộ thư tín về địa chỉ mới.
thư từ trung tính, phổ thông; bao quát gần tương đương trong văn nói/viết Ví dụ: Cô ấy không còn giữ lại thư từ cũ.
bưu phẩm trung tính; đối lập loại hình (hàng hoá, vật phẩm, không phải thư từ) trong ngữ cảnh bưu chính Ví dụ: Dịch vụ này tách riêng thư tín và bưu phẩm để xử lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi đề cập đến việc gửi và nhận thư từ qua bưu điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh thời gian hoặc không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành bưu chính hoặc nghiên cứu về truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về việc gửi thư qua bưu điện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thư từ" hoặc "thư".
  • Thường không dùng để chỉ các hình thức liên lạc điện tử hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thư từ" khi không cần sự trang trọng.
  • Không nên dùng để chỉ email hoặc các hình thức liên lạc điện tử khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thư tín quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "gửi"), và lượng từ (như "một bức").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...