Thư từ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thư gửi cho nhau (nói khái quát).
Ví dụ:
Thư từ giữa họ thưa dần rồi ngắt hẳn.
2.
động từ
Giữ thư cho nhau (nói khái quát).
Ví dụ:
Cửa hàng nhờ lễ tân thư từ trong tuần nghỉ lễ.
Nghĩa 1: Thư gửi cho nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nhận được thư từ bà ngoại gửi kể chuyện ở quê.
- Cô giáo đọc thư từ lớp bạn ở tỉnh khác gửi cho chúng mình.
- Bố đem về một xấp thư từ chúc mừng sinh nhật em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày lễ, hộp thư đầy những thư từ chúc mừng khiến mình thấy ấm lòng.
- Ông nội vẫn giữ cẩn thận chồng thư từ thời còn đi bộ đội.
- Giữa bao tin nhắn nhanh, một bức thư từ viết tay vẫn có sức nặng riêng.
3
Người trưởng thành
- Thư từ giữa họ thưa dần rồi ngắt hẳn.
- Giữa kho dữ liệu lạnh lùng, một xấp thư từ cũ bỗng làm căn phòng ấm lên.
- Mỗi mùa dọn nhà, tôi lại chạm vào thư từ năm cũ và chao đảo giữa ký ức.
- Trong một vụ kiện, thư từ trao đổi có khi trở thành bằng chứng quyết định.
Nghĩa 2: Giữ thư cho nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị nhờ bưu điện thư từ giùm khi chị đi xa.
- Bạn Lan bảo em thư từ mấy bức cho bạn bè đến chiều mới phát.
- Cô thủ thư hay thư từ giúp các thầy cô khi họ bận dạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hè này, tớ đi trại; cậu nhớ thư từ hộ nếu có thư gửi đến.
- Bà chủ trọ thường thư từ cho sinh viên vắng nhà rồi báo lại.
- Ở làng, bác trưởng thôn hay thư từ giúp mọi người mỗi khi bưu tá đến muộn.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng nhờ lễ tân thư từ trong tuần nghỉ lễ.
- Ngày trước, các hiệu sách nhỏ còn nhận thư từ hộ khách quen, một kiểu gửi gắm tin cậy.
- Trong cơ quan, văn thư thường thư từ giúp các phòng ban để tránh thất lạc.
- Khi đi công tác dài ngày, tôi nhờ người quản lý chung cư thư từ hộ và báo ngay nếu có công văn khẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thư gửi cho nhau (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khẩu tín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thư từ | trung tính, khái quát, văn bản viết; ngữ vực trang trọng–trung tính Ví dụ: Thư từ giữa họ thưa dần rồi ngắt hẳn. |
| thư tín | trang trọng, hành chính; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Cơ quan này quản lí toàn bộ thư tín của nhân viên. |
| khẩu tín | cổ, trang trọng; đối lập phương thức giao tiếp bằng lời nói Ví dụ: Xưa người ta chủ yếu dùng khẩu tín, ít có thư từ. |
Nghĩa 2: Giữ thư cho nhau (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thông thư
Từ trái nghĩa:
cắt thư đoạn thư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thư từ | trung tính, hành động duy trì việc trao đổi thư; ngữ vực trang trọng–trung tính Ví dụ: Cửa hàng nhờ lễ tân thư từ trong tuần nghỉ lễ. |
| thông thư | trang trọng, hành chính; mức độ tương đương về hành vi trao đổi thư Ví dụ: Hai bên vẫn thông thư để cập nhật tình hình. |
| cắt thư | trung tính; dứt việc gửi/nhận thư Ví dụ: Sau tranh chấp, họ cắt thư với nhau. |
| đoạn thư | trang trọng, văn chương; chấm dứt việc thư từ Ví dụ: Từ đó, hai người đoạn thư nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các loại thư tín, tài liệu trao đổi qua lại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh hoặc phát triển cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tài liệu, lưu trữ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định chung các loại thư tín, tài liệu trao đổi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần diễn đạt cụ thể hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thư tín cụ thể như "thư điện tử" hay "bưu thiếp".
- Khác biệt với "thư tín" ở chỗ "thư từ" có thể bao gồm cả tài liệu không phải thư.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thư từ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thư từ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thư từ" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. "Thư từ" có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "thư từ qua lại", "thư từ với bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thư từ" thường kết hợp với tính từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ.
