Tâm phục khẩu phục
Nghĩa & Ví dụ
Phục tự trong lòng, chứ không phải chỉ ngoài miệng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thừa nhận hoặc đồng ý một cách chân thành và toàn diện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự thấu hiểu và đồng tình sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng ý hoặc thừa nhận một cách chân thành và toàn diện.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng ý từ cả lý trí và cảm xúc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự kính trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự đồng ý khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Khác biệt với "khẩu phục tâm không phục" ở chỗ thể hiện sự đồng ý từ cả lý trí và cảm xúc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tâm phục khẩu phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm, khẩu) và phó từ (rất, hoàn toàn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận