Tam bảo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ đạo Phật dùng để chỉ gộp Phật, pháp (giáo lí Phật nêu ra) và tăng (thầy tu, kế thừa hoặc tuyên truyền cho giáo lí ấy).
Ví dụ:
Tam bảo gồm Phật, pháp và tăng.
Nghĩa: Từ đạo Phật dùng để chỉ gộp Phật, pháp (giáo lí Phật nêu ra) và tăng (thầy tu, kế thừa hoặc tuyên truyền cho giáo lí ấy).
1
Học sinh tiểu học
- Chùa dạy chúng em kính trọng tam bảo: Phật, pháp và tăng.
- Ông nội kể rằng tam bảo là điều quý của nhà chùa.
- Cô giáo nói, ai yêu mến tam bảo thì biết sống hiền hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người vào chùa thường quy y tam bảo để học cách sống thiện lành.
- Trong bài văn, bạn mình ví tam bảo như ba ngọn đèn soi đường cho người tu học.
- Thầy dặn, hiểu tam bảo không chỉ là thuộc tên gọi mà còn là thực hành theo giáo lý.
3
Người trưởng thành
- Tam bảo gồm Phật, pháp và tăng.
- Tôi tìm đến tam bảo như tìm chỗ dựa tinh thần giữa những ngày chênh vênh.
- Giữ lòng tôn kính tam bảo giúp tôi biết dừng lại trước những ham muốn bốc đồng.
- Đôi khi chỉ cần ngồi yên trong tiếng chuông chùa, nhớ đến tam bảo, lòng đã lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ đạo Phật dùng để chỉ gộp Phật, pháp (giáo lí Phật nêu ra) và tăng (thầy tu, kế thừa hoặc tuyên truyền cho giáo lí ấy).
Từ đồng nghĩa:
tam bảo tam quy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tam bảo | thuật ngữ Phật giáo; trang trọng, trung tính; phạm vi tôn giáo Ví dụ: Tam bảo gồm Phật, pháp và tăng. |
| tam bảo | viết hoa trong văn bản tôn giáo; trang trọng Ví dụ: Phật tử quy y Tam bảo. |
| tam quy | thuật ngữ Phật giáo; trang trọng; gần nghĩa dùng trong lễ quy y Ví dụ: Anh ấy đã làm lễ Tam quy từ năm ngoái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Phật giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về Phật giáo và tôn giáo học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, ít dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm cơ bản của Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích chi tiết hơn trong các ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tôn giáo khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "tam giới" hay "tam thế" trong Phật giáo.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tam bảo là...", "giá trị của tam bảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "tôn kính"), tính từ (như "quan trọng"), hoặc các danh từ khác (như "giáo lí").

Danh sách bình luận