Bụt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phật, theo cách gọi dân gian.
Ví dụ: Ông cụ ghé chùa, thắp hương trước Bụt rồi lặng lẽ ra về.
Nghĩa: Phật, theo cách gọi dân gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại bảo thắp nhang lễ Bụt cho lòng bình yên.
  • Trong truyện Tấm Cám, Bụt hiện lên giúp Tấm đi hội.
  • Em chắp tay trước tượng Bụt và cầu mong điều lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người làng tin Bụt luôn lắng nghe lời khấn khi họ gặp khó.
  • Trong văn hóa dân gian, hình ảnh Bụt thường hiện ra đúng lúc người hiền cần trợ giúp.
  • Cô kể rằng tìm đến Bụt là tìm về sự từ bi và lòng nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ ghé chùa, thắp hương trước Bụt rồi lặng lẽ ra về.
  • Giữa những xô bồ, tôi ước có phút ngồi dưới chân Bụt để gạn bớt bụi lòng.
  • Người ta không chỉ cầu xin Bụt, mà còn soi mình vào đức từ bi của Ngài.
  • Đi khắp nơi, tôi nhận ra Bụt ở trong cách mình đối đãi hiền hòa với đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phật, theo cách gọi dân gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bụt Thường dùng trong văn hóa dân gian, truyện cổ tích, mang sắc thái thân thuộc, hiền lành, có khả năng giúp đỡ. Ví dụ: Ông cụ ghé chùa, thắp hương trước Bụt rồi lặng lẽ ra về.
Phật Trang trọng, tôn kính, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học. Ví dụ: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là giáo chủ của Phật giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện cổ tích, dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong văn học dân gian, truyện cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc về văn học dân gian, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi kể chuyện cổ tích hoặc trong ngữ cảnh dân gian.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện có yếu tố thần kỳ, phép màu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "Phật" trong ngữ cảnh tôn giáo chính thức.
  • "Bụt" thường mang tính chất thần thoại, không phải là nhân vật lịch sử.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bụt hiền lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiền lành, từ bi) hoặc động từ (xuất hiện, hiện ra).
Phật như lai thích ca bồ tát la hán tiên thánh thần chúa