Tại gia
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tu hành) ở nhà mình, không ở chùa.
Ví dụ:
Anh ấy tu tại gia, không xuất gia vào chùa.
Nghĩa: (Tu hành) ở nhà mình, không ở chùa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại tu tại gia, mỗi sáng ông đọc kinh ở phòng khách.
- Mẹ bảo chú ấy giữ giới tại gia, vẫn đi làm và chăm con.
- Bà hàng xóm lễ Phật tại gia, đặt bàn thờ gọn gàng trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ mình chọn tu tại gia, vừa làm việc vừa giữ thời khóa tụng kinh.
- Cô giáo kể về một cư sĩ tu tại gia, lấy hiền hòa làm gốc giữa đời thường.
- Chú bảo vệ nói tu tại gia giúp chú bình tĩnh hơn khi gặp chuyện rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tu tại gia, không xuất gia vào chùa.
- Giữa nhịp sống phố xá, người tu tại gia học cách lắng mình trước mọi ồn ã.
- Tu tại gia không trốn tránh đời; đó là học cách tử tế ngay trong bữa cơm, buổi chợ, giờ xe kẹt.
- Có người tìm bình an nơi núi rừng, có người giữ lửa tỉnh thức khi tu tại gia giữa căn nhà nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tu hành) ở nhà mình, không ở chùa.
Từ đồng nghĩa:
cư sĩ tại thất
Từ trái nghĩa:
xuất gia ở chùa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tại gia | Trung tính; ngữ vực Phật giáo/thuật ngữ tôn giáo; sắc thái mô tả phân biệt nơi tu Ví dụ: Anh ấy tu tại gia, không xuất gia vào chùa. |
| cư sĩ | Trung tính – danh xưng người tu không xuất gia; thuật ngữ Phật giáo Ví dụ: Anh ấy là cư sĩ tại gia, giữ ngũ giới. |
| tại thất | Hơi cổ/văn chương – nhấn mạnh tu ở nhà Ví dụ: Ông chuyên hành trì tại thất, ít ra ngoài. |
| xuất gia | Trung tính – thuật ngữ Phật giáo, đối lập trực tiếp với tại gia Ví dụ: Anh trai xuất gia từ năm hai mươi tuổi. |
| ở chùa | Trung tính/khẩu ngữ – nói thẳng môi trường tu tập Ví dụ: Cô quyết định ở chùa để chuyên tu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo hoặc tu hành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến tôn giáo.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, không dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc tu hành tại nhà, không ở chùa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc tu hành.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh Phật giáo hoặc các tôn giáo có thực hành tu hành tại gia.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động tại nhà khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động không liên quan đến tu hành.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh tôn giáo và tu hành của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hoạt động (ví dụ: tu sĩ tại gia, học tại gia).

Danh sách bình luận