Tai bay vạ gió
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tai vạ bất ngờ từ đâu tới.
Ví dụ:
Anh không liên quan mà vẫn bị khiển trách, quả là tai bay vạ gió.
Nghĩa: Tai vạ bất ngờ từ đâu tới.
1
Học sinh tiểu học
- Đang chơi ngoan mà con vẫn bị mắng, đúng là tai bay vạ gió.
- Trời đang nắng bỗng mưa to, cả lớp ướt hết, thiệt tai bay vạ gió.
- Bạn làm rơi bóng vào cửa kính, mình đứng gần cũng bị la, tai bay vạ gió thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không tham gia trò đùa nhưng vẫn bị cô gọi tên, mình thấy như dính tai bay vạ gió.
- Chỉ vì đứng cạnh nhóm ồn ào, cậu ấy bị kéo vào chuyện rắc rối, một kiểu tai bay vạ gió.
- Đi đường gặp va chạm của người khác, mình né không kịp, đúng là tai bay vạ gió.
3
Người trưởng thành
- Anh không liên quan mà vẫn bị khiển trách, quả là tai bay vạ gió.
- Chỉ một tin đồn vô căn cứ cũng đủ kéo người vô can vào vòng rắc rối, tai bay vạ gió đến bất chợt như cơn gió chướng.
- Đang yên đang lành, một quyết định từ cấp trên đổ xuống, tôi lãnh đủ cái tai bay vạ gió.
- Trong cuộc đời, có khi ta khéo léo mấy vẫn không tránh khỏi một phen tai bay vạ gió, chỉ còn biết bình tĩnh mà vượt qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những rủi ro bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về những biến cố bất ngờ trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, không lường trước được.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những điều không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ và không thể kiểm soát của một sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rủi ro khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tai bay vạ gió lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định lượng (một, nhiều) và tính từ (lớn, nhỏ).

Danh sách bình luận