Tắc lưỡi

Nghĩa & Ví dụ
1. Bật lưỡi thành những tiếng kêu.
Ví dụ: Anh tắc lưỡi phát tín hiệu cho con ngựa dợm bước.
2. Như tặc lưỡi.
Nghĩa 1: Bật lưỡi thành những tiếng kêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam tắc lưỡi gọi mèo lại gần.
  • Bé nghe nhạc, vô thức tắc lưỡi theo nhịp.
  • Thầy tắc lưỡi một cái để cả lớp chú ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tắc lưỡi nhịp đều, như đánh dấu bước chân trên sân.
  • Người huấn luyện tắc lưỡi nhẹ, chú chó lập tức ngẩng đầu.
  • Trong phòng thi yên tĩnh, tiếng ai đó tắc lưỡi khẽ vang lên như một tín hiệu lạ.
3
Người trưởng thành
  • Anh tắc lưỡi phát tín hiệu cho con ngựa dợm bước.
  • Giữa quán đông, tiếng tắc lưỡi khô gọn cắt ngang luồng chuyện trò.
  • Cô tắc lưỡi theo điệu nhạc, tạo nhịp cho bàn tay gõ lên mặt bàn.
  • Trong căn bếp khuya, một tiếng tắc lưỡi mảnh như kim, gọi con mèo từ bóng tối.
Nghĩa 2: Như tặc lưỡi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bật lưỡi thành những tiếng kêu.
Từ đồng nghĩa:
bật lưỡi búng lưỡi
Từ trái nghĩa:
nín lặng
Từ Cách sử dụng
tắc lưỡi Trung tính; miêu tả hành động phát âm/ra tiếng; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Anh tắc lưỡi phát tín hiệu cho con ngựa dợm bước.
bật lưỡi Trung tính, miêu tả động tác; khẩu ngữ Ví dụ: Nó bật lưỡi vài cái để gọi mèo.
búng lưỡi Trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn tiếng bật sắc Ví dụ: Cậu bé búng lưỡi làm tín hiệu cho bạn.
nín lặng Trung tính; đối lập ở việc không phát ra tiếng; trung hòa Ví dụ: Cả nhóm nín lặng, không ai tắc lưỡi nữa.
Nghĩa 2: Như tặc lưỡi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động bật lưỡi tạo âm thanh, thể hiện sự tiếc nuối hoặc bất lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, bất lực hoặc không hài lòng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp để truyền tải đúng cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tặc lưỡi" nhưng có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp.
  • Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tắc lưỡi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Cô ấy tắc lưỡi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...