Chép miệng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chập môi và mở miệng cho kêu thành tiếng trước hoặc sau khi ăn, uống.
Ví dụ:
Anh chép miệng trước khi nhấp ngụm rượu.
2.
động từ
Ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo thành tiếng kêu khẽ để tỏ ý tiếc hoặc than phiền điều gì.
Nghĩa 1: Chập môi và mở miệng cho kêu thành tiếng trước hoặc sau khi ăn, uống.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé chép miệng trước khi nếm thìa cháo nóng.
- Bé Na chép miệng khi ngửi thấy mùi cá kho thơm lừng.
- Bạn nhỏ chép miệng một cái rồi uống ngụm sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Bờm vừa chép miệng vừa nhìn nồi canh sôi lục bục.
- Cậu ấy ngửa cổ chép miệng một tiếng, rồi mới thưởng thức ly trà đá mát lạnh.
- Nghe mùi bánh mì bơ tỏi lan ra, nó chép miệng, bụng réo lên nho nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh chép miệng trước khi nhấp ngụm rượu.
- Vừa mở nắp nồi, mùi xương hầm bốc lên khiến ông chép miệng, ký ức bữa cơm quê ùa về.
- Nàng chép miệng nhè nhẹ rồi cắn miếng xoài chua, vị mặn nơi đầu lưỡi kéo lại cả buổi trưa nắng.
- Hắn chép miệng sau chén trà cuối, như khép lại một ngày lặng lẽ.
Nghĩa 2: Ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo thành tiếng kêu khẽ để tỏ ý tiếc hoặc than phiền điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chập môi và mở miệng cho kêu thành tiếng trước hoặc sau khi ăn, uống.
Nghĩa 2: Ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo thành tiếng kêu khẽ để tỏ ý tiếc hoặc than phiền điều gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chép miệng | Diễn tả hành động tạo âm thanh nhỏ bằng miệng để biểu lộ sự tiếc nuối, than phiền, hoặc không hài lòng, thường mang sắc thái tự nhiên, đôi khi hơi bất mãn. Ví dụ: |
| tặc lưỡi | Trung tính, biểu lộ sự tiếc nuối, bất mãn hoặc không đồng tình. Ví dụ: Anh ấy tặc lưỡi khi thấy giá cả quá đắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối hoặc không hài lòng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiếc nuối hoặc không hài lòng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp để truyền tải đúng cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả âm thanh khác như "thở dài".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chép miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.

Danh sách bình luận