Tạ từ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng). Chào từ biệt.
Ví dụ: Ông tạ từ gia chủ và lặng lẽ bước ra cổng.
Nghĩa: (cũ; trang trọng). Chào từ biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ nhẹ nhàng tạ từ mọi người rồi ra về.
  • Ông giáo tạ từ lớp học sau buổi liên hoan.
  • Bà con tạ từ chủ nhà khi buổi tiệc kết thúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh lính tạ từ đồng đội trước ngày lên đường.
  • Cô gái khép nụ cười, tạ từ bến sông đã gắn bó lâu năm.
  • Khách phương xa tạ từ chủ quán, để lại lời hẹn tái ngộ.
3
Người trưởng thành
  • Ông tạ từ gia chủ và lặng lẽ bước ra cổng.
  • Nói lời tạ từ, ta cũng đang gấp lại một chương ngắn của đời mình.
  • Chị tạ từ buổi tiệc khi tiếng nhạc còn vang, giữ cho kỷ niệm dừng ở đoạn đẹp nhất.
  • Hắn tạ từ quán xưa, như tách mình khỏi mùi cà phê và một thời bồng bột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; trang trọng). Chào từ biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạ từ trang trọng, cổ điển; sắc thái nhẹ, lễ phép Ví dụ: Ông tạ từ gia chủ và lặng lẽ bước ra cổng.
từ biệt trang trọng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh đứng dậy từ biệt mọi người trước khi rời tiệc.
tạm biệt phổ thông, trung tính; ít cổ hơn Ví dụ: Cô mỉm cười tạm biệt rồi bước đi.
chào mừng trung tính–trang trọng; hướng đến đón tiếp Ví dụ: Chúng tôi chào mừng đoàn khách đến tham dự.
nghênh tiếp trang trọng, cổ hơn; đón tiếp kính trọng Ví dụ: Triều đình nghênh tiếp sứ thần ở cửa Nam.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn học cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, lịch sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng, lịch sự trong văn bản hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ, không tự nhiên.
  • Thích hợp trong bối cảnh tạm biệt hoặc chia tay trong văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "chia tay", "tạm biệt" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh và phong cách khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tạ từ mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "tạ từ bạn bè", "tạ từ họ".
từ biệt giã biệt vĩnh biệt chia tay tạm biệt ly biệt biệt ly chào ra đi rời đi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...