Ta luy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mái đất vạt nghiêng của một hố đào, một nền đắp hay một công trình dựng đứng để tăng độ vững chắc.
Ví dụ: Con đường này có ta luy gia cố bằng rọ đá, đi qua thấy yên tâm.
Nghĩa: Mái đất vạt nghiêng của một hố đào, một nền đắp hay một công trình dựng đứng để tăng độ vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên đường là một ta luy đất nghiêng, giữ cho đất không trôi xuống.
  • Chú công nhân đắp ta luy để bờ mương đứng vững.
  • Mưa lớn nhưng nhờ có ta luy, bờ dốc không bị sạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường đèo có ta luy âm ôm sát vách núi để chống sạt lở.
  • Công trình xây mới phải làm ta luy dương chắc, nếu không nền dễ trượt.
  • Nhìn mặt cắt con mương, ta thấy ta luy hai bên nghiêng đều để nước không khoét bờ.
3
Người trưởng thành
  • Con đường này có ta luy gia cố bằng rọ đá, đi qua thấy yên tâm.
  • Ở vùng đồi, một ta luy thiết kế sai góc dễ biến cơn mưa thành rủi ro.
  • Họ chọn phủ cỏ lên ta luy để đất bám rễ, vừa bền vừa đẹp mắt.
  • Sau trận mưa dài, ta luy vẫn đứng, còn lòng người thì như vừa thở phào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mái đất vạt nghiêng của một hố đào, một nền đắp hay một công trình dựng đứng để tăng độ vững chắc.
Từ đồng nghĩa:
taluy ta-luy
Từ trái nghĩa:
vách đứng
Từ Cách sử dụng
ta luy thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, trang trọng Ví dụ: Con đường này có ta luy gia cố bằng rọ đá, đi qua thấy yên tâm.
taluy trung tính, chính tả phổ biến hiện nay Ví dụ: Đắp taluy âm để bảo vệ nền đường.
ta-luy trung tính, biến thể chính tả cũ Ví dụ: Ta-luy dương bị sạt sau mưa lớn.
vách đứng trung tính, kỹ thuật; đối lập về hình thái (đứng thẳng vs nghiêng) Ví dụ: Đoạn này không làm taluy mà để vách đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, xây dựng hoặc địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công trình xây dựng hoặc địa hình có liên quan đến kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết công trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ xây dựng khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, cần chú ý dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Đảm bảo hiểu rõ khái niệm trước khi sử dụng để tránh sai sót trong văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ta luy lớn", "ta luy này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, kia).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...