Suy tôn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa lên địa vị cao quý.
Ví dụ:
Hội đồng đã suy tôn cô ấy làm chủ tịch nhiệm kỳ mới.
Nghĩa: Đưa lên địa vị cao quý.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng suy tôn cụ già làm trưởng làng.
- Cả lớp suy tôn bạn lớp trưởng vì bạn gương mẫu.
- Mọi người suy tôn chú bộ đội là người hùng của xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chiến thắng, đội bóng được cổ động viên suy tôn là niềm tự hào của trường.
- Người có công lớn thường được tập thể suy tôn lên vị trí lãnh đạo.
- Trong câu chuyện, dân làng suy tôn chàng trai dũng cảm làm người đứng đầu.
3
Người trưởng thành
- Hội đồng đã suy tôn cô ấy làm chủ tịch nhiệm kỳ mới.
- Khi công lao được ghi nhận, người ta sẵn sàng suy tôn bạn lên vị thế dẫn dắt.
- Có nơi suy tôn quá vội, rồi lại thất vọng vì kỳ vọng đặt nhầm chỗ.
- Sự suy tôn chân chính đến từ lòng tin bền bỉ, không phải từ tiếng hò reo nhất thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa lên địa vị cao quý.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suy tôn | trang trọng, tích cực, mức độ mạnh; thường dùng trong chính trị/tôn giáo/nghi lễ Ví dụ: Hội đồng đã suy tôn cô ấy làm chủ tịch nhiệm kỳ mới. |
| tôn vinh | trang trọng, tích cực, mức độ trung bình; dùng rộng rãi trong lễ nghi/vinh danh Ví dụ: Cộng đồng tôn vinh bà vì những đóng góp xuất sắc. |
| tấn tôn | rất trang trọng, cổ điển, mức độ mạnh; chủ yếu trong ngữ cảnh vương triều Ví dụ: Triều đình tấn tôn hoàng thái hậu. |
| tôn phong | trang trọng, tôn giáo/vương quyền, mức độ mạnh Ví dụ: Giáo hội tôn phong ngài làm thánh. |
| giáng chức | hành chính, trung tính/tiêu cực, mức độ mạnh; hạ xuống chức thấp hơn Ví dụ: Ông bị giáng chức vì vi phạm kỷ luật. |
| cách chức | hành chính, trang trọng, mức độ rất mạnh; tước bỏ chức vụ Ví dụ: Quan viên nọ bị cách chức sau cuộc điều tra. |
| phế truất | trang trọng, chính trị/vương quyền, mức độ rất mạnh; tước bỏ ngôi vị Ví dụ: Triều thần phế truất nhà vua bạo ngược. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, nghi lễ hoặc khi nói về việc tôn vinh một cá nhân hay tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả sự tôn vinh nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và kính trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp trong các ngữ cảnh nghi lễ hoặc chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn vinh, kính trọng một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức được tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tôn vinh" nhưng "suy tôn" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Đảm bảo rằng đối tượng được "suy tôn" thực sự có vị trí hoặc thành tựu đáng kính trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy tôn ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "suy tôn lãnh đạo".

Danh sách bình luận