Sừng sững
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ gợi tả dáng của một vật to lớn, chắn ngang tầm nhìn.
Ví dụ:
Những thân cây cổ thụ đứng sừng sững trong sương mù làm khu rừng thêm phần âm u.
2.
Tính từ
Từ gợi tả dáng đứng im như bị chôn chặt một chỗ, chắn ngang tầm nhìn.
Ví dụ:
Trải qua bao cuộc chiến tranh, ngọn tháp cổ vẫn đứng sừng sững như một chứng nhân lịch sử.
Nghĩa 1: Từ gợi tả dáng của một vật to lớn, chắn ngang tầm nhìn.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa cánh đồng bằng phẳng, ngọn núi đá vôi hiện ra sừng sững.
- Con tàu viễn dương khổng lồ đậu sừng sững ngay bến cảng.
- Đám mây đen kịt đứng sừng sững như một bức tường khổng lồ trước cơn giông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một bức tường thành cao vút đứng sừng sững chắn cả lối vào thung lũng.
- Chiếc xe tải siêu trường siêu trọng đứng sừng sững giữa đường khiến giao thông tắc nghẽn.
- Một tảng băng trôi đứng sừng sững giữa biển khơi, thách thức mọi con tàu đi qua.
3
Người trưởng thành
- Những thân cây cổ thụ đứng sừng sững trong sương mù làm khu rừng thêm phần âm u.
- Pho tượng Phật bằng đá đứng sừng sững trên đỉnh núi, có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.
- Trước mặt chúng tôi là cánh cổng dinh thự đứng sừng sững, uy nghiêm và bí ẩn.
- Từ xa, tôi đã thấy tòa nhà chọc trời đứng sừng sững giữa trung tâm thành phố.
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng đứng im như bị chôn chặt một chỗ, chắn ngang tầm nhìn.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy đứng sừng sững trước cửa, quyết tâm không cho kẻ xấu đột nhập vào nhà.
- Ngọn hải đăng đứng sừng sững giữa sóng gầm thác cuộn để dẫn đường cho tàu thuyền.
- Con đê đầu làng vẫn đứng sừng sững ngăn dòng nước lũ đang cuồn cuộn đổ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những cột đá vôi ngoài vịnh Hạ Long đứng sừng sững qua hàng triệu năm bào mòn của nước biển.
- Tinh thần đoàn kết của dân tộc ta đứng sừng sững trước mọi âm mưu chia rẽ của kẻ thù.
- Biểu tượng của thành phố vẫn đứng sừng sững sau trận động đất kinh hoàng vừa qua.
3
Người trưởng thành
- Trải qua bao cuộc chiến tranh, ngọn tháp cổ vẫn đứng sừng sững như một chứng nhân lịch sử.
- Mặc cho bão táp mưa sa, hàng phi lao vẫn đứng sừng sững bảo vệ dân làng ven biển.
- Dù cuộc đời nhiều biến cố, ông nội vẫn đứng sừng sững là trụ cột vững chắc cho cả gia đình.
- Trước những lời đe dọa, người chiến sĩ ấy vẫn đứng sừng sững, hiên ngang không hề run sợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gợi tả dáng của một vật to lớn, chắn ngang tầm nhìn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sừng sững | mạnh; hình tượng, giàu gợi tả; thiên về văn chương, miêu tả vật thể/khối lớn án ngữ Ví dụ: Ngôi nhà hoang sừng sững sững sững giữa bãi đất, che khuất cả hàng cây sau lưng. |
| lù lù | trung tính, tiêu cực, gợi sự ám ảnh Ví dụ: Một bóng đen lù lù xuất hiện trong đêm tối. |
| đồ sộ | rất mạnh, trung tính, tập trung vào quy mô, khối lượng Ví dụ: Ông ấy để lại một thư viện sách đồ sộ. |
| chình ình | trung tính, tiêu cực, gợi sự vô duyên, cản trở Ví dụ: Chiếc xe hỏng nằm chình ình giữa lối đi. |
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng đứng im như bị chôn chặt một chỗ, chắn ngang tầm nhìn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sừng sững | Ví dụ: Ngôi nhà hoang sừng sững sững sững giữa bãi đất, che khuất cả hàng cây sau lưng. |
| hiên ngang | mạnh, dùng cho con người hoặc dáng đứng, thể hiện sự ca ngợi, tự hào Ví dụ: Anh bộ đội hiên ngang đứng gác dưới làn mưa bom bão đạn. |
| vững chãi | trung tính, dùng cho nền tảng, tư thế, vị trí, thể hiện sự tin tưởng, an tâm Ví dụ: Bố là bờ vai vững chãi để con dựa vào mỗi khi gặp khó khăn. |
| bất khuất | rất mạnh, thường dùng cho con người hoặc tinh thần, thể hiện sự trang trọng, hào hùng Ví dụ: Chị Võ Thị Sáu hi sinh với tư thế bất khuất khiến kẻ thù phải khiếp sợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật đứng yên, tạo cảm giác mạnh mẽ, vững chãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, vững chãi, thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh sinh động trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về sự vững chãi, kiên định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái đứng yên khác như "đứng im" nhưng "sừng sững" nhấn mạnh sự vững chãi.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả cụ thể trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đứng sừng sững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đứng, ngồi) hoặc danh từ chỉ vị trí (trước mặt, giữa đường).
