Sung huyết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ứ máu một cách bất thường do mạch máu bị dãn ở một vùng nào đó của cơ thể.
Ví dụ: Vết thương bị tác động đã sung huyết quanh bờ rách da.
Nghĩa: Ứ máu một cách bất thường do mạch máu bị dãn ở một vùng nào đó của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngã, đầu gối đỏ bừng vì sung huyết quanh vết bầm.
  • Bạn Lan bị muỗi đốt, chỗ đốt sưng đỏ do sung huyết nhẹ.
  • Thầy thuốc nói tai bạn Minh đỏ vì sung huyết sau khi chạy nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú va chạm mạnh, vùng mắt cậu ấy sung huyết nên trông thâm đỏ.
  • Bác sĩ giải thích vết bầm của cô bé là do mạch dãn, gây sung huyết tại chỗ.
  • Trời hanh khô, khói bụi khiến niêm mạc mũi sung huyết, bạn ấy nghẹt mũi cả buổi.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương bị tác động đã sung huyết quanh bờ rách da.
  • Anh bệnh nhân vào viện vì chân đau nhức, da căng đỏ do sung huyết tĩnh mạch sau chuyến bay dài.
  • Bị dị nguyên kích thích, niêm mạc họng sung huyết, nói khàn và rát như có lửa.
  • Sau phẫu thuật, vùng mô quanh vết mổ hơi sung huyết, nhưng không có dấu nhiễm trùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ứ máu một cách bất thường do mạch máu bị dãn ở một vùng nào đó của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
xung huyết cương tụ
Từ trái nghĩa:
thiếu máu
Từ Cách sử dụng
sung huyết y khoa, trung tính, mô tả tình trạng bệnh lý, chính xác thuật ngữ Ví dụ: Vết thương bị tác động đã sung huyết quanh bờ rách da.
xung huyết y khoa, trung tính; biến thể dùng tương đương trong hồ sơ bệnh án Ví dụ: Niêm mạc mũi xung huyết, tiết dịch nhiều.
cương tụ y khoa, trang trọng; dùng trong mô tả mô bệnh học/khám lâm sàng Ví dụ: Kết mạc cương tụ lan tỏa sau chấn thương.
thiếu máu y khoa, trung tính; đối nghĩa tình trạng giảm lưu lượng/đậm độ máu nuôi tại chỗ Ví dụ: Vùng cơ tim thiếu máu do hẹp động mạch vành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý và chẩn đoán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng y tế liên quan đến tuần hoàn máu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết tình trạng bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không hiểu rõ nghĩa.
  • Khác biệt với "tắc nghẽn" ở chỗ "sung huyết" chỉ sự ứ máu, không phải sự cản trở dòng máu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sung huyết", "đang sung huyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "não", "phổi"), phó từ chỉ trạng thái (như "đang", "bị").
tắc nghẽn phù sưng viêm tụ máu xuất huyết thiếu máu máu mạch bệnh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...