Sửng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như sững.
Ví dụ: Cô ấy nghe tin và đứng sửng ngay bậc thềm.
Nghĩa: (ít dùng). Như sững.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng gọi bất ngờ, em đứng sửng ở cửa.
  • Thấy con mèo nhảy lên bàn, bé sửng một lúc rồi cười.
  • Cô giáo hỏi tên, bạn Minh sửng lại vì quên mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang chạy, nó bỗng sửng giữa sân khi nghe tin đội mình thắng.
  • Thấy bài kiểm tra khó, cả lớp như sửng lại trong vài giây.
  • Bắt gặp bức ảnh cũ, tôi đứng sửng trước tủ kính, lòng dấy lên bao kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nghe tin và đứng sửng ngay bậc thềm.
  • Một câu nói vô tình đủ làm ta sửng người, như bị kéo khỏi dòng suy nghĩ dang dở.
  • Giữa buổi họp, anh sửng lại khi nhận ra sai sót nằm ở chính mình.
  • Có những khoảnh khắc khiến ta sửng ra, rồi lặng lẽ học cách bình tĩnh đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như sững.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sửng Ít dùng, mang tính cổ hoặc địa phương, diễn tả trạng thái bất động đột ngột do bất ngờ, ngạc nhiên. Ví dụ: Cô ấy nghe tin và đứng sửng ngay bậc thềm.
sững Trung tính, diễn tả trạng thái bất động đột ngột do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc bị tác động mạnh. Ví dụ: Anh ta sững người khi nghe tin dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bất ngờ, ngạc nhiên.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh hoặc nhấn mạnh cảm xúc trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sững" do nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sửng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".