Sực
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Mùi) xông mạnh và lan toả ra, rất dễ nhận biết.
Ví dụ:
Cửa vừa hé, mùi cà phê sực thẳng vào mũi.
2. (dùng phụ trước một số động từ). Như chợt (nhưng chỉ nói về hiện tượng tâm sinh lí từ trạng thái ngủ hoặc không nhận thức chuyển sang trạng thái tỉnh hoặc nhận thức).
Ví dụ:
Đọc đến dòng cuối, tôi sực hiểu điều mình đã bỏ lỡ.
Nghĩa 1: (Mùi) xông mạnh và lan toả ra, rất dễ nhận biết.
1
Học sinh tiểu học
- Vừa mở nắp hộp là mùi cam sực lên.
- Đi qua hàng phở, mùi nước dùng sực vào mũi.
- Mẹ nướng cá, mùi thơm sực khắp bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió lùa qua, mùi hoa sữa sực lên cả con phố.
- Tôi bước vào lớp, mùi sơn mới sực một cái, cay mắt.
- Mở tủ lạnh ra, mùi bánh kem sực lên nghe mà thèm.
3
Người trưởng thành
- Cửa vừa hé, mùi cà phê sực thẳng vào mũi.
- Chỉ một làn gió thoáng qua, mùi mưa đầu hạ sực đầy căn phòng, gợi nhớ một chiều rất cũ.
- Nâng chiếc khăn lên, hương nước hoa cũ sực về, kéo theo một chuỗi ký ức im lìm.
- Đêm muộn, đi ngang bếp, mùi hành phi sực lên làm bụng cồn cào.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước một số động từ). Như chợt (nhưng chỉ nói về hiện tượng tâm sinh lí từ trạng thái ngủ hoặc không nhận thức chuyển sang trạng thái tỉnh hoặc nhận thức).
1
Học sinh tiểu học
- Đang ngủ, em sực tỉnh vì tiếng chuông.
- Nghe mẹ gọi, bé sực nhớ bài tập chưa làm.
- Thấy mưa rơi, con sực hiểu vì sao áo phơi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến cửa lớp, tôi sực nhận ra quên thẻ học sinh.
- Nghe cô nhắc, nó sực nhớ bài thuyết trình hôm nay.
- Giữa giấc trưa, tôi sực tỉnh bởi tiếng sấm nổ.
3
Người trưởng thành
- Đọc đến dòng cuối, tôi sực hiểu điều mình đã bỏ lỡ.
- Đang dở cuộc trò chuyện, cô ấy sực nhớ một lời hứa để quên rất lâu.
- Giữa buổi họp, tôi sực nhận ra mình đang đi lạc khỏi mục tiêu ban đầu.
- Nửa đêm thức giấc, anh sực tỉnh bởi một ý nghĩ nhói lên như tia chớp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mùi) xông mạnh và lan toả ra, rất dễ nhận biết.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước một số động từ). Như chợt (nhưng chỉ nói về hiện tượng tâm sinh lí từ trạng thái ngủ hoặc không nhận thức chuyển sang trạng thái tỉnh hoặc nhận thức).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sực | Diễn tả sự chuyển đổi trạng thái tâm sinh lí (tỉnh, nhớ, nhận ra) một cách đột ngột, bất ngờ. Ví dụ: Đọc đến dòng cuối, tôi sực hiểu điều mình đã bỏ lỡ. |
| chợt | đột ngột, bất ngờ, trung tính Ví dụ: Anh ấy chợt nhận ra mình đã quên ví. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi hương mạnh hoặc sự tỉnh thức đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về mùi hương hoặc sự tỉnh thức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, đột ngột.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ của mùi hoặc sự tỉnh thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ sự tỉnh thức hoặc nhận thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi khác như "thoảng" hay "ngào ngạt".
- Khác biệt với "chợt" ở chỗ "sực" thường chỉ sự tỉnh thức từ trạng thái không nhận thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mùi sực lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ mùi hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "mùi sực", "bỗng sực tỉnh".
