Sử quán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem quốc sử quán.
Ví dụ : Sử quán là nơi triều đình ghi chép và biên soạn lịch sử.
Nghĩa: Xem quốc sử quán.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, triều đình có sử quán để ghi chuyện của đất nước.
  • Các quan ở sử quán chép lại việc vua làm.
  • Sách lịch sử cũ thường được cất trong sử quán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử quán thời phong kiến giống như một “thư phòng lớn” chuyên ghi chép quốc sự.
  • Nhiều bộ sử nổi tiếng được biên soạn tại sử quán của triều đình.
  • Khi nghiên cứu, thầy cô thường nhắc tới tài liệu lưu ở sử quán xưa.
3
Người trưởng thành
  • Sử quán là nơi triều đình ghi chép và biên soạn lịch sử.
  • Từ sử quán bước ra là bụi mực và tiếng thời gian lặng lẽ trôi.
  • Không ít phận người chỉ còn lại nét bút khô trong biên chép của sử quán.
  • Nhìn hồ sơ cũ ở sử quán, ta thấy quyền lực cũng chỉ là một lớp giấy mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các cơ quan hoặc tổ chức liên quan đến việc biên soạn và lưu trữ lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến lịch sử khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ cơ quan hiện đại không liên quan đến lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sử quán nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "các", "này".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...