Sứ quân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tướng lĩnh hay quý tộc có thế lực nổi dậy chiếm cứ một địa phương trong thời kì loạn lạc cuối đời nhà Ngô ở Việt Nam.
Ví dụ :
Thời loạn, các sứ quân cát cứ, dân không có ngày yên.
Nghĩa: Tướng lĩnh hay quý tộc có thế lực nổi dậy chiếm cứ một địa phương trong thời kì loạn lạc cuối đời nhà Ngô ở Việt Nam.
1
Học sinh tiểu học
- Sử kể rằng mỗi sứ quân giữ một vùng, không chịu nghe lệnh chung.
- Ngô Quyền mất, các sứ quân tranh nhau đất, dân tình khổ sở.
- Ngày xưa có nhiều sứ quân dựng lũy, ai đi qua cũng phải sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giai đoạn loạn 12 sứ quân, mỗi sứ quân tự xưng quyền, không tuân triều đình.
- Đinh Bộ Lĩnh dẹp các sứ quân bằng cả mưu lược lẫn sức mạnh, thống nhất bờ cõi.
- Bài học lịch sử cho thấy khi sứ quân nổi lên, đất nước chia cắt và luật pháp suy yếu.
3
Người trưởng thành
- Thời loạn, các sứ quân cát cứ, dân không có ngày yên.
- Nhìn bản đồ cổ, tôi thấy dấu chân sứ quân in rải rác như vết nứt của một tấm gương vỡ.
- Từ chuyện sứ quân ngày trước, ta hiểu sức mạnh của trật tự và lòng người hướng về một mối.
- Trong câu chuyện trà chiều, cụ đồ bảo: dẹp sứ quân không chỉ là thu phục thành trì, mà còn là hàn gắn niềm tin bị chẻ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ loạn lạc cuối đời nhà Ngô.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim về thời kỳ này.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền lực và nổi loạn trong bối cảnh lịch sử.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử cụ thể trong thời kỳ loạn lạc cuối đời nhà Ngô.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên riêng để chỉ rõ nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tướng lĩnh hoặc lãnh chúa khác trong lịch sử.
- Khác biệt với "lãnh chúa" ở chỗ "sứ quân" thường chỉ thời kỳ và bối cảnh cụ thể.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sứ quân nổi dậy", "sứ quân chiếm cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nổi dậy, chiếm cứ), tính từ (mạnh mẽ, quyền lực) và các từ chỉ địa điểm (địa phương, vùng).

Danh sách bình luận