Sự biến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự việc không hay bất ngờ xảy ra, có tác động lớn đến đời sống xã hội hoặc cá nhân.
Ví dụ: Gia đình anh vừa trải qua một sự biến khó lường.
Nghĩa: Sự việc không hay bất ngờ xảy ra, có tác động lớn đến đời sống xã hội hoặc cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong làng bỗng có sự biến, ai cũng lo lắng.
  • Đang giờ ra chơi, một sự biến xảy ra khiến cả lớp im lặng.
  • Nhà bạn Nam gặp sự biến nên cô giáo cho cả lớp giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tin đồn lan nhanh, sự biến ở cổng trường làm mọi người bàn tán cả buổi.
  • Chỉ một sự biến nhỏ trong đội bóng cũng đủ làm tinh thần tụi mình chùng xuống.
  • Đêm qua có sự biến trong khu phố, nên sáng nay ai cũng cảnh giác.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình anh vừa trải qua một sự biến khó lường.
  • Sau sự biến ấy, những điều tưởng chắc chắn bỗng trở nên mong manh.
  • Cuộc đời đôi khi rẽ ngoặt chỉ vì một sự biến không ai kịp chuẩn bị.
  • Tin nhắn ngắn ngủi báo một sự biến, và từ đó mọi dự định đều phải sắp xếp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự việc không hay bất ngờ xảy ra, có tác động lớn đến đời sống xã hội hoặc cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự biến trang trọng, trung tính; sắc thái nghiêm trọng, đột ngột Ví dụ: Gia đình anh vừa trải qua một sự biến khó lường.
biến cố trang trọng, mạnh; dùng nhiều trong báo chí/chính luận Ví dụ: Biến cố tối qua đã làm xáo trộn cả khu phố.
sự cố trung tính, nhẹ hơn; thiên về kỹ thuật/sự kiện bất lợi bất ngờ Ví dụ: Sự cố điện khiến buổi biểu diễn phải tạm dừng.
bình yên trung tính, văn chương nhẹ; trạng thái an hòa, không biến động Ví dụ: Sau nhiều năm, gia đình mới trở lại bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "biến cố" hoặc "sự cố".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sự kiện lớn, bất ngờ, có tác động mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và tác động lớn của sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.
  • Thường được dùng trong các bài viết phân tích, tường thuật sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến cố"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Sự biến" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "sự kiện".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ nghiêm trọng và bất ngờ của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sự" và "biến".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sự biến lớn", "sự biến bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, bất ngờ), động từ (xảy ra, gây ra) và các từ chỉ định (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...