Song ngữ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Hiện tượng) sử dụng ngang nhau hai ngôn ngữ trong giao tiếp.
Ví dụ:
Cửa hàng này phục vụ song ngữ nên khách ngoại quốc khá yên tâm.
2.
tính từ
Được viết bằng hai ngôn ngữ.
Ví dụ:
Hợp đồng song ngữ giúp các bên thống nhất điều khoản minh bạch.
Nghĩa 1: (Hiện tượng) sử dụng ngang nhau hai ngôn ngữ trong giao tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Ở nhà, bạn Minh nói tiếng Việt và tiếng Anh như nhau.
- Cô giáo khen bạn Hà giao tiếp song ngữ rất tự nhiên.
- Bố mẹ bạn Lan nói chuyện với bạn bằng hai thứ tiếng mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn mình hay chat song ngữ, câu này tiếng Việt, câu kia tiếng Anh, ai cũng hiểu.
- Bạn lớp trưởng dẫn chương trình song ngữ trong buổi chào cờ, nghe rất trôi chảy.
- Ở câu lạc bộ, tụi mình luyện nói song ngữ để quen phản xạ khi giao tiếp.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này phục vụ song ngữ nên khách ngoại quốc khá yên tâm.
- Trong cuộc họp, anh ấy chuyển đổi song ngữ mượt mà, giữ mạch thảo luận không bị gãy.
- Gia đình song ngữ giúp bọn trẻ hấp thụ tự nhiên hai hệ ngôn ngữ, như hai dòng nước cùng chảy.
- Nói chuyện song ngữ không phải khoe mẽ; đó là cách chạm tới nhiều cộng đồng hơn.
Nghĩa 2: Được viết bằng hai ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này là bản song ngữ, có cả tiếng Việt và tiếng Anh.
- Trên tấm biển có dòng chữ song ngữ để ai cũng đọc được.
- Bảng hướng dẫn trong viện bảo tàng được in song ngữ rất rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thơ in song ngữ giúp mình đối chiếu nghĩa từng câu.
- Tờ rơi song ngữ của câu lạc bộ khiến bạn mới dễ tham gia.
- Mình lưu poster song ngữ để học thêm từ vựng khi luyện phát âm.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng song ngữ giúp các bên thống nhất điều khoản minh bạch.
- Bản báo cáo song ngữ thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng độc giả quốc tế.
- Một cuốn tiểu thuyết song ngữ mở cửa cho người đọc bước qua biên giới ngôn từ.
- Nhãn sản phẩm song ngữ không chỉ để quảng bá, mà còn để chịu trách nhiệm với người tiêu dùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hiện tượng) sử dụng ngang nhau hai ngôn ngữ trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa:
bilingual
Từ trái nghĩa:
đơn ngữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| song ngữ | trung tính, miêu tả học thuật/xã hội học ngôn ngữ, mức độ chính xác Ví dụ: Cửa hàng này phục vụ song ngữ nên khách ngoại quốc khá yên tâm. |
| bilingual | mượn tiếng Anh, học thuật/quốc tế, trung tính Ví dụ: Môi trường bilingual phát triển nhận thức ngôn ngữ tốt. |
| đơn ngữ | trung tính, đối lập hệ thống rõ rệt Ví dụ: Cộng đồng đơn ngữ ít tiếp xúc tiếng nước ngoài. |
Nghĩa 2: Được viết bằng hai ngôn ngữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả khả năng của một người có thể sử dụng hai ngôn ngữ một cách thành thạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu, sách giáo khoa hoặc báo cáo được viết bằng hai ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, ngôn ngữ học hoặc công nghệ thông tin để chỉ các hệ thống hoặc chương trình hỗ trợ hai ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đa dạng ngôn ngữ và khả năng giao tiếp linh hoạt.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng sử dụng hai ngôn ngữ hoặc khi mô tả tài liệu, chương trình hỗ trợ hai ngôn ngữ.
- Tránh dùng khi chỉ có một ngôn ngữ được sử dụng hoặc không có sự hỗ trợ song ngữ.
- Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, công nghệ thông tin và ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "đa ngữ" khi có nhiều hơn hai ngôn ngữ.
- Khác biệt với "song ngữ" là "đa ngữ" chỉ nhiều hơn hai ngôn ngữ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'tài liệu song ngữ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: 'sách', 'tài liệu', 'chương trình'.
