Sóng ngầm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sóng ở dưới đáy biển, do động đất ngầm gây nên.
Ví dụ: Các trận động đất dưới đáy biển đã tạo nên sóng ngầm dữ dội.
Nghĩa: Sóng ở dưới đáy biển, do động đất ngầm gây nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Các nhà khoa học cảnh báo có sóng ngầm khi đất dưới biển rung chuyển.
  • Thầy cô dạy rằng sóng ngầm rất mạnh và khó nhìn thấy từ bờ.
  • Con tàu phải đổi hướng vì khu vực đó có sóng ngầm nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vệ tinh ghi nhận vùng biển xuất hiện sóng ngầm sau chuỗi chấn động nhỏ dưới đáy.
  • Người hướng dẫn lặn nhắc chúng tôi tránh khe biển nơi sóng ngầm có thể quật ngược dòng nước.
  • Bản tin cảnh báo: sóng ngầm hình thành âm thầm nhưng sức đẩy có thể làm lệch hướng tàu thăm dò.
3
Người trưởng thành
  • Các trận động đất dưới đáy biển đã tạo nên sóng ngầm dữ dội.
  • Con người ít khi nhận ra sóng ngầm, cho đến khi dòng nước đổi mặt và thiết bị đo nhảy số.
  • Khi khảo sát địa chấn, họ thấy sóng ngầm như mạch lực bí ẩn trườn qua nền biển tối.
  • Thủy thủ già nói nhỏ: sợ nhất không phải là ngọn sóng lưng trời, mà là sóng ngầm âm ỉ dưới chân tàu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sóng ở dưới đáy biển, do động đất ngầm gây nên.
Từ đồng nghĩa:
sóng đáy nội sóng
Từ trái nghĩa:
sóng mặt
Từ Cách sử dụng
sóng ngầm khoa học, trung tính; miêu tả hiện tượng tự nhiên, phi ẩn dụ Ví dụ: Các trận động đất dưới đáy biển đã tạo nên sóng ngầm dữ dội.
sóng đáy khoa học, trung tính; phạm vi nghĩa tương ứng Ví dụ: Thiết bị đo ghi nhận rõ biên độ của sóng đáy sau trận động đất.
nội sóng khoa học, trang trọng; thuật ngữ chuyên môn (internal wave) Ví dụ: Vệ tinh radar phát hiện dải nội sóng lan rộng trên thềm lục địa.
sóng mặt khoa học, trung tính; đối lập vị trí (trên mặt nước) Ví dụ: Gió mạnh tạo sóng mặt cao dù dưới sâu nội sóng vẫn yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa chất, thiên tai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ những cảm xúc, sự kiện tiềm ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và nghiên cứu về động đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, gợi cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng địa chất liên quan đến động đất dưới biển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất ngầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sóng thần" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Trong văn chương, cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sóng ngầm mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, lớn), động từ (gây ra, tạo thành) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...