Địa chấn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kết hợp hạn chế). Động đất.
Ví dụ:
Đêm qua, địa chấn làm rung khắp khu chung cư.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Động đất.
1
Học sinh tiểu học
- Bản tin nói khu vực ven biển có địa chấn vào rạng sáng.
- Cô giáo giải thích địa chấn là khi đất rung lắc mạnh.
- Người dân chạy ra quảng trường khi nghe báo động địa chấn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận địa chấn, trường em tổ chức diễn tập sơ tán an toàn.
- Các nhà khoa học dùng máy đo để ghi lại cường độ địa chấn.
- Bản đồ nguy cơ địa chấn giúp thành phố quy hoạch khu dân cư an toàn hơn.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua, địa chấn làm rung khắp khu chung cư.
- Tin nhắn báo động địa chấn khiến tôi bật dậy, lắng nghe căn nhà thở đều sau những đợt rung.
- Cộng đồng ven núi bàn nhau sửa lại móng nhà, vì vết nứt sau đợt địa chấn vẫn còn mới toanh.
- Trong nhật ký công trình, kỹ sư ghi chú: địa chấn lặp lại theo chu kỳ, phải tính thêm biên độ an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Động đất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa chấn | Chỉ hiện tượng rung chuyển của vỏ Trái Đất, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, báo chí hoặc trang trọng, mang sắc thái khách quan. Ví dụ: Đêm qua, địa chấn làm rung khắp khu chung cư. |
| động đất | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh, ít trang trọng hơn 'địa chấn'. Ví dụ: Trận động đất mạnh đã gây ra nhiều thiệt hại nặng nề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo khoa học, bài viết về địa lý hoặc thiên tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học, kỹ thuật xây dựng và nghiên cứu về động đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về hiện tượng động đất trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "động đất" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "động đất" nhưng "địa chấn" mang tính chuyên môn hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một trận địa chấn", "địa chấn lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, vài), và động từ (xảy ra, gây ra).
