Song le
Nghĩa & Ví dụ
Nhưng mà.
Ví dụ:
Tôi hiểu ý anh, song le tôi không thể đồng ý.
Nghĩa: Nhưng mà.
1
Học sinh tiểu học
- Con muốn đi chơi, song le trời đang mưa to.
- Bạn ấy hứa tới sớm, song le lại đến muộn.
- Mẹ bảo nghỉ ngơi, song le con còn phải làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài toán trông dễ, song le lời giải không ngắn gọn chút nào.
- Bạn ấy nói không mệt, song le bước chân đã chậm hẳn.
- Trận đấu sắp thắng rồi, song le một lỗi nhỏ làm cả đội hụt hẫng.
3
Người trưởng thành
- Tôi hiểu ý anh, song le tôi không thể đồng ý.
- Cơ hội mở ra trước mắt, song le lòng người vẫn còn do dự.
- Ta cứ mong bình yên, song le cuộc đời luôn đòi hỏi trả giá.
- Muốn giữ chân nhau mãi, song le mỗi người có con đường riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhưng mà.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| song le | Trang trọng/văn chương, sắc thái đối lập nhẹ đến trung tính, dùng trong viết nhiều hơn nói Ví dụ: Tôi hiểu ý anh, song le tôi không thể đồng ý. |
| nhưng | Trung tính, phổ thông, khẩu ngữ và viết Ví dụ: Tôi muốn đi, nhưng tôi bận. |
| tuy nhiên | Trang trọng, viết, ngắt câu rõ ràng Ví dụ: Tôi muốn đi. Tuy nhiên, tôi bận. |
| tuy vậy | Trung tính, viết, hơi trang trọng Ví dụ: Tôi muốn đi, tuy vậy tôi bận. |
| dẫu vậy | Hơi văn chương, trang trọng, sắc thái nhấn mạnh nhượng bộ Ví dụ: Tôi muốn đi, dẫu vậy tôi bận. |
| thế nhưng | Khẩu ngữ/viết, nhấn mạnh sự trái ngược Ví dụ: Tôi muốn đi, thế nhưng tôi bận. |
| song | Trang trọng/văn chương, rút gọn, đứng đầu mệnh đề Ví dụ: Tôi muốn đi, song tôi bận. |
| vì vậy | Trung tính, kết quả/nguyên nhân; đối lập với quan hệ tương phản Ví dụ: Tôi bận, vì vậy tôi không đi. |
| do đó | Trang trọng, nêu hệ quả lôgic Ví dụ: Tôi bận, do đó tôi không đi. |
| nên | Khẩu ngữ/viết, chỉ hệ quả trực tiếp Ví dụ: Tôi bận nên không đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản viết, đặc biệt là các bài viết mang tính học thuật hoặc báo chí để thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn một cách trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Phong cách nghiêm túc, không mang tính hài hước hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập trong một lập luận hoặc mô tả.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
- Thường được dùng trong các câu phức tạp để tạo sự tương phản rõ rệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ nối khác như "nhưng", "tuy nhiên" trong văn nói.
- Không nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai trong câu ghép, làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập, có thể kết hợp với các liên từ khác như 'nhưng', 'tuy nhiên'.

Danh sách bình luận