Sồn sột

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng khô, giòn, liên tiếp phát ra như khi gặm vào vật tươi, cứng.
Ví dụ: Anh cắn miếng lê, tiếng sồn sột vang trong căn bếp yên tĩnh.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng khô, giòn, liên tiếp phát ra như khi gặm vào vật tươi, cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Táo vừa hái cắn vào nghe sồn sột.
  • Cậu bé nhai mía, tiếng vang sồn sột.
  • Miếng dưa leo giòn, nhai sồn sột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bẻ khúc cà rốt, cắn một miếng nghe sồn sột giữa giờ ra chơi.
  • Tiếng nhai mía sồn sột át cả tiếng gió trên bờ đê.
  • Cô bạn cắn quả ổi xanh, vỏ nứt ra sồn sột nghe mà thèm.
3
Người trưởng thành
  • Anh cắn miếng lê, tiếng sồn sột vang trong căn bếp yên tĩnh.
  • Giữa đêm, tiếng nhai ổi sồn sột làm căn phòng bỗng có nhịp điệu của đời sống.
  • Những ngày mùa, cắn trái mận sồn sột, tôi nhớ khu vườn tuổi nhỏ.
  • Tiếng dưa chuột sồn sột dưới răng, giản dị mà nhắc mình về sự tươi mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng khô, giòn, liên tiếp phát ra như khi gặm vào vật tươi, cứng.
Từ đồng nghĩa:
ròn rọt rốp rốp
Từ Cách sử dụng
sồn sột trung tính; tượng thanh/miêu tả; khẩu ngữ – sống động, gần gũi Ví dụ: Anh cắn miếng lê, tiếng sồn sột vang trong căn bếp yên tĩnh.
ròn rọt trung tính; tượng thanh tương đương; khẩu ngữ Ví dụ: Táo cắn nghe ròn rọt.
rốp rốp hơi mạnh; âm sắc khô, dồn; khẩu ngữ Ví dụ: Nhai mía nghe rốp rốp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh khi ăn uống, đặc biệt là khi nhai thức ăn giòn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, thường trong miêu tả cảnh ăn uống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh sống động, gần gũi, thường mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh cụ thể, sinh động trong giao tiếp hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ mô tả hành động ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các từ mô tả âm thanh khác tùy ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhai sồn sột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "nhai"), ít khi kết hợp với danh từ hoặc phó từ.
rột rột xào xạc lạo xạo răng rắc lách tách xột xoạt giòn khô rột sột
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...