Sòn sòn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người phụ nữ) mắn đẻ (hàm ý chê).
Ví dụ:
Cô ấy đẻ sòn sòn, ai cũng ái ngại cho sức khỏe và kinh tế gia đình.
Nghĩa: (Người phụ nữ) mắn đẻ (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Người ta bảo cô ấy đẻ sòn sòn năm nào cũng có em bé, ai nghe cũng lắc đầu.
- Chị hàng xóm đẻ sòn sòn, bế em này chưa lâu đã bồng em khác.
- Bà kể chuyện cô kia đẻ sòn sòn, nhà lúc nào cũng có tiếng trẻ khóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả xóm xì xào rằng chị ấy đẻ sòn sòn, cứ ít lâu lại nghe tin có thêm bé nữa.
- Người ta nhìn chị đẻ sòn sòn mà ngao ngán, vì chị chưa kịp nghỉ ngơi đã lại bầu bí.
- Trong bữa cơm, mẹ bảo cô hàng chợ đẻ sòn sòn, nên lúc nào trông cũng tất bật với con nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đẻ sòn sòn, ai cũng ái ngại cho sức khỏe và kinh tế gia đình.
- Người làng nói chị đẻ sòn sòn, giọng nửa thương nửa trách vì cuộc sống cứ quẩn quanh tã sữa.
- Anh thở dài bảo vợ chồng nhà bên đẻ sòn sòn, nhà chưa kịp ấm đã lại rối như tơ vò.
- Trong câu chuyện trà nước, họ chép miệng: đẻ sòn sòn thế thì đời người đàn bà cứ bị ghì xuống những lo toan không dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người phụ nữ) mắn đẻ (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sòn sòn | khẩu ngữ, bình dân; sắc thái chê, hơi thô; mức độ mạnh Ví dụ: Cô ấy đẻ sòn sòn, ai cũng ái ngại cho sức khỏe và kinh tế gia đình. |
| hiếm muộn | trung tính–y khoa/đời sống; sắc thái trung tính, không miệt thị Ví dụ: Vợ chồng anh ấy hiếm muộn nên chạy chữa mãi. |
| vô sinh | y khoa, trang trọng; sắc thái trung tính nhưng nặng nghĩa Ví dụ: Cặp đôi được chẩn đoán vô sinh và đang điều trị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để mô tả một người phụ nữ có nhiều con trong thời gian ngắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh đặc điểm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chê bai hoặc không tôn trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi người nói muốn nhấn mạnh đặc điểm mắn đẻ của một người phụ nữ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng không mang hàm ý chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy sòn sòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (phụ nữ), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất".

Danh sách bình luận