Số không
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số mà đem cộng với bất kì số nào cũng không làm thay đổi số ấy.
Ví dụ:
Cộng với số không thì giá trị không thay đổi.
Nghĩa: Số mà đem cộng với bất kì số nào cũng không làm thay đổi số ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cô viết số không lên bảng rồi cộng với năm, kết quả vẫn là năm.
- Bạn Nam thêm số không vào phép cộng, tổng không đổi.
- Trong trò chơi, tớ có số không, cộng vào điểm bạn thì điểm vẫn như cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phép tính, cộng số không giống như thêm một chiếc lá vô hình, tổng vẫn giữ nguyên.
- Thầy nói số không là “người giữ chỗ” của phép cộng: chạm vào số nào, số ấy vẫn vậy.
- Khi kiểm tra, mình lỡ cộng thêm số không vào biểu thức và nhận ra kết quả không đổi.
3
Người trưởng thành
- Cộng với số không thì giá trị không thay đổi.
- Trong kế hoạch, nếu chỉ thêm những việc bằng số không, tiến độ chẳng nhích lên được.
- Đôi khi lời khen sáo rỗng chỉ như cộng số không vào nỗ lực của người khác.
- Giữ bình tĩnh giữa biến động cũng giống như đặt số không vào phép cộng của một ngày bận rộn: mọi thứ vẫn cân bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số mà đem cộng với bất kì số nào cũng không làm thay đổi số ấy.
Từ đồng nghĩa:
không 0
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số không | thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác Ví dụ: Cộng với số không thì giá trị không thay đổi. |
| không | trung tính, chuẩn mực trong toán học Ví dụ: Tổng của a và không bằng a. |
| 0 | ký hiệu số học, trung tính, trang trọng/kỹ thuật Ví dụ: a + 0 = a. |
| một | trung tính, cơ bản; đối lập tối thiểu về giá trị tự nhiên Ví dụ: Một là phần tử kế tiếp sau số không trong các số tự nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về điểm số, kết quả hoặc tình huống không có gì xảy ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu toán học, thống kê và báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự trống rỗng hoặc vô nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng trong văn bản học thuật và kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác về giá trị không trong toán học hoặc thống kê.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cảm xúc hoặc hình ảnh phong phú.
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không" khi dùng như một từ phủ định.
- Khác biệt với "vô" trong các từ như "vô nghĩa" hay "vô hình".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số không này", "số không đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, tính từ hoặc động từ, ví dụ: "không có số không", "số không lớn".
