Sỏ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thủ.
Ví dụ: Sọ tượng đá này được đẽo rất khéo ở phần sỏ.
Nghĩa: Thủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sỏ của con rối quay sang chào bạn nhỏ.
  • Bạn Tí vẽ cái sỏ tròn tròn lên giấy rồi tô mắt, mũi, miệng.
  • Con búp bê bị rơi, cái sỏ chạm đất nên hơi trầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tuồng hát, chiếc mặt nạ che sỏ khiến nhân vật trông đầy uy quyền.
  • Nhà điêu khắc tỉa từng đường trên sỏ tượng cho ra thần thái.
  • Trong trò hóa trang, chiếc mũ trùm kéo xuống tới sỏ làm bạn ấy trông bí ẩn.
3
Người trưởng thành
  • Sọ tượng đá này được đẽo rất khéo ở phần sỏ.
  • Ông đồ bảo muốn khắc thần sắc, phải nắm được tỉ lệ của sỏ và đường chân tóc.
  • Trong ánh đèn khuya, chiếc mũ phớt che nửa sỏ, khiến gương mặt ông thêm khó đoán.
  • Thợ rối nước nói chỉ cần lệch một chút ở sỏ, cả biểu cảm sẽ sai đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sỏ Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ hành động lừa gạt, mánh khóe, thủ đoạn. Thường đi kèm với động từ "giở" (giở sỏ). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Sọ tượng đá này được đẽo rất khéo ở phần sỏ.
thủ đoạn Tiêu cực, mạnh, trang trọng hơn 'chiêu trò', chỉ hành vi gian xảo, lừa dối. Ví dụ: Hắn dùng mọi thủ đoạn để đạt được mục đích.
mưu mẹo Tiêu cực, trung tính hơn 'thủ đoạn', nhấn mạnh sự khôn khéo nhưng không chính đáng. Ví dụ: Cô ta luôn có những mưu mẹo để trốn việc.
chiêu trò Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ những hành động nhỏ nhặt, lắt léo để lừa gạt hoặc gây khó dễ. Ví dụ: Đừng giở chiêu trò với tôi.
mánh khoé Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ cách làm gian lận, không minh bạch. Ví dụ: Anh ta có nhiều mánh khóe trong kinh doanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ đến ngôn ngữ xưa.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc nghiên cứu về văn học cổ, dân gian.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
  • Thường không có biến thể hiện đại phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên tham khảo các tác phẩm văn học cổ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái sỏ", "một sỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một) và lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...