So
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt kề nhau, song song với nhau để xem hơn kém nhau bao nhiêu.
Ví dụ:
Anh so hai bản báo giá rồi quyết định ký hợp đồng.
2.
động từ
So sánh điều chỉnh cho có được sự phù hợp nhất định.
3.
động từ
Làm cho (đôi vai) nhô cao lên, tựa như so với nhau.
4.
tính từ
Được thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.
Ví dụ:
Cô ấy là sản phụ so, bác sĩ theo dõi sát hơn.
Nghĩa 1: Đặt kề nhau, song song với nhau để xem hơn kém nhau bao nhiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Con so hai cây bút để xem cây nào dài hơn.
- Bạn Minh so hai bức tranh để chọn bức đẹp hơn.
- Cô giáo bảo cả lớp so vở với mẫu để kẻ đúng dòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình so kết quả bài làm để tìm chỗ sai.
- Cậu ấy so hai đường thẳng trên thước để kiểm tra chúng có song song không.
- Trước khi mua, mình so hai chiếc áo trước gương để xem hợp màu nào.
3
Người trưởng thành
- Anh so hai bản báo giá rồi quyết định ký hợp đồng.
- Cô so biểu đồ năm nay với năm trước để nhận ra xu hướng giảm.
- Tôi so dự thảo với văn bản gốc, lộ ra ngay những chỗ thêm bớt.
- Họ so số liệu giữa các phòng ban để phân bổ ngân sách hợp lý.
Nghĩa 2: So sánh điều chỉnh cho có được sự phù hợp nhất định.
Nghĩa 3: Làm cho (đôi vai) nhô cao lên, tựa như so với nhau.
Nghĩa 4: Được thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Con bò nhà em mới đẻ lứa so.
- Mèo mẹ là con so nên còn vụng về.
- Bà nói chị ấy mang bầu so, ai cũng chăm kỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác nông dân trông đàn heo, thấy một con nái còn so nên dặn chăm riêng.
- Chị hàng xóm bầu so, đi lại chậm rãi hơn.
- Chó mẹ so, sữa chưa nhiều, phải để yên cho nó nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là sản phụ so, bác sĩ theo dõi sát hơn.
- Con nái so thường cần khẩu phần giàu dinh dưỡng để hồi sức.
- Trong xóm, người ta bảo mẹ bầu so hay hồi hộp, nên gia đình động viên nhiều.
- Bầy ngựa có một con cái còn so, chủ trại để riêng chuồng theo dõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đặt kề nhau, song song với nhau để xem hơn kém nhau bao nhiêu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| so | Hành động đặt cạnh để đánh giá, so sánh. Trung tính, khách quan. Ví dụ: Anh so hai bản báo giá rồi quyết định ký hợp đồng. |
| so sánh | Trung tính, phổ biến, dùng để đối chiếu, đánh giá. Ví dụ: So sánh hai bức tranh để tìm ra điểm khác biệt. |
| đối chiếu | Trung tính, trang trọng hơn 'so sánh', thường dùng trong văn bản, tài liệu. Ví dụ: Đối chiếu số liệu để kiểm tra tính chính xác. |
| đọ | Khẩu ngữ, mang sắc thái cạnh tranh, xem ai hơn ai. Ví dụ: Hai đội đọ sức trong trận chung kết. |
Nghĩa 2: So sánh điều chỉnh cho có được sự phù hợp nhất định.
Từ đồng nghĩa:
cân chỉnh điều chỉnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| so | Hành động điều chỉnh, cân chỉnh để đạt sự phù hợp. Trung tính. Ví dụ: |
| cân chỉnh | Trung tính, kỹ thuật, dùng để điều chỉnh cho đúng chuẩn. Ví dụ: Cân chỉnh lại máy móc sau khi sửa chữa. |
| điều chỉnh | Trung tính, phổ biến, dùng để thay đổi cho phù hợp. Ví dụ: Điều chỉnh nhiệt độ phòng cho dễ chịu. |
Nghĩa 3: Làm cho (đôi vai) nhô cao lên, tựa như so với nhau.
Từ đồng nghĩa:
nhún vai co vai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| so | Hành động nhô vai lên, thường biểu thị sự lạnh lùng, thờ ơ hoặc co rúm. Khẩu ngữ. Ví dụ: |
| nhún vai | Khẩu ngữ, biểu thị sự thờ ơ, không biết hoặc không quan tâm. Ví dụ: Anh ta nhún vai tỏ vẻ không biết gì. |
| co vai | Khẩu ngữ, biểu thị sự lạnh lẽo, sợ hãi hoặc co rúm người lại. Ví dụ: Trời lạnh, cô bé co vai lại. |
Nghĩa 4: Được thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| so | Chỉ trạng thái của con vật cái mang thai lần đầu hoặc sinh con lần đầu. Đặc biệt dùng cho động vật. Ví dụ: Cô ấy là sản phụ so, bác sĩ theo dõi sát hơn. |
| dạ | Đặc trưng, dùng trong chăn nuôi để chỉ con vật cái mang thai hoặc đẻ lần đầu. Ví dụ: Con bò dạ này đẻ rất khỏe. |
| tơ | Trung tính, dùng để chỉ con vật còn non, chưa sinh sản hoặc sinh sản lần đầu. Ví dụ: Gà tơ thường đẻ trứng nhỏ hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc so sánh giữa hai đối tượng hoặc điều chỉnh cho phù hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo khi cần so sánh dữ liệu hoặc điều chỉnh thông số.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả hình ảnh hoặc cảm xúc, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực cần so sánh thông số kỹ thuật hoặc điều chỉnh thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần so sánh hoặc điều chỉnh để đạt sự phù hợp.
- Tránh dùng khi không có yếu tố cần so sánh hoặc điều chỉnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc thông số cần so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "so sánh" ở chỗ "so" thường ngắn gọn và không cần diễn giải chi tiết.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng hoặc thông số cụ thể khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, tính từ; có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "so sánh", "so vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ mức độ như "hơn", "kém".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
