Sình lầy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Bùn lầy.
Ví dụ:
Đường vào ruộng toàn sình lầy, xe máy không đi nổi.
Nghĩa: (ph.). Bùn lầy.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường làng đầy sình lầy sau cơn mưa, xe đạp lút bánh.
- Chúng em nép vào bờ cỏ để khỏi giẫm phải sình lầy.
- Chú trâu kéo xe đi chậm vì sình lầy dẻo quánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân bóng sau mưa biến thành sình lầy, ai chạy cũng bắn bùn.
- Chiếc ủng dính chặt vào sình lầy, kéo hoài mới nhấc lên được.
- Con kênh trơ đáy, lộ ra lớp sình lầy đặc quánh, bốc mùi ngai ngái.
3
Người trưởng thành
- Đường vào ruộng toàn sình lầy, xe máy không đi nổi.
- Khi nước rút, cả cánh đồng lộ ra sình lầy, dày và nặng như kéo bước chân xuống.
- Anh công nhân lội qua sình lầy để sửa tuyến cáp, bùn thấm lạnh đến tận gối.
- Trong ký ức làng quê, mùi sình lầy sau mưa như một dấu thời gian, vừa nhọc nhằn vừa thân thuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Bùn lầy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sình lầy | trung tính; khẩu ngữ địa phương; sắc thái miêu tả tình trạng lầy nhão Ví dụ: Đường vào ruộng toàn sình lầy, xe máy không đi nổi. |
| bùn lầy | trung tính; chuẩn toàn dân; mức độ tương đương Ví dụ: Con đường ngập bùn lầy sau cơn mưa. |
| lầy lội | trung tính; thiên về danh cảnh lầy; dùng như danh ngữ Ví dụ: Cánh đồng lầy lội làm xe cày khó chạy. |
| khô ráo | trung tính; đối nghĩa về trạng thái bề mặt Ví dụ: Sau khi nắng lên, mặt ruộng khô ráo, không còn sình lầy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, địa lý hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự khó khăn, bế tắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa chất học, nông nghiệp hoặc xây dựng để mô tả điều kiện đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả điều kiện tự nhiên.
- Phong cách nghiêng về văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả điều kiện đất đai hoặc môi trường tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bùn đất khác như "bùn lầy".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sình lầy này", "sình lầy đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "bị", "tránh"), tính từ (như "sâu", "rộng"), và lượng từ (như "một ít", "nhiều").
