Sinh địa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Củ sống chưa chế biến của cây địa hoàng, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Thầy thuốc kê thêm sinh địa để dưỡng âm, thanh nhiệt.
Nghĩa: Củ sống chưa chế biến của cây địa hoàng, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, thầy thuốc nam cho bà nội uống sinh địa để mát cơ thể.
- Mẹ bảo sinh địa là củ còn tươi, chưa nấu hay phơi khô.
- Trong vườn thuốc, cô chỉ cho chúng em thấy rổ sinh địa đen bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn: sinh địa phải dùng đúng liều vì đó là củ địa hoàng còn tươi, vị ngọt mát.
- Bạn Lan viết trong báo tường: mùi đất ẩm trên lát sinh địa khiến em nhớ quê nhà.
- Ở hiệu thuốc Đông y, sinh địa được gói lá chuối, nhìn thôi đã thấy vị mát lan nơi đầu lưỡi.
3
Người trưởng thành
- Thầy thuốc kê thêm sinh địa để dưỡng âm, thanh nhiệt.
- Nhìn lát sinh địa còn ướt nhựa, tôi chợt thấy cái mát lành của đất thấm vào tay.
- Ông lương y bảo, sinh địa phải còn tươi, mới giữ được cái ngọt trầm như nước giếng sâu.
- Giữa mùi khói bếp và hương dược liệu, sinh địa nổi lên mùi đất non, khiến tôi bỗng tin vào sự hồi phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc dược học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp chữa bệnh trong y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc dược học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các thuật ngữ khác trong y học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ các loại thảo dược khác.
- Khác biệt với "thục địa" là dạng đã chế biến của địa hoàng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sinh địa tươi', 'sinh địa khô'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tươi, khô) hoặc động từ (dùng, chế biến).
