Thục địa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị thuốc đông y màu đen, chế biến từ củ của cây địa hoàng.
Ví dụ : Thầy lang kê thang bổ huyết có thục địa.
Nghĩa: Vị thuốc đông y màu đen, chế biến từ củ của cây địa hoàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại sắc thuốc có thêm thục địa màu đen.
  • Mẹ nói thục địa là vị thuốc làm từ củ cây địa hoàng.
  • Thầy thuốc bốc cho bà gói thuốc có thục địa thơm nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dược sĩ giải thích rằng thục địa được chế từ củ địa hoàng nên có màu đen đặc trưng.
  • Bà nội tin thục địa giúp cơ thể bồi bổ, nên thường cho vào thang thuốc Bắc.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Lan mô tả cách phơi và chế biến để củ địa hoàng thành thục địa.
3
Người trưởng thành
  • Thầy lang kê thang bổ huyết có thục địa.
  • Mùi thục địa quyện với khói thuốc bắc, nghe ấm cả gian bếp.
  • Chị lựa thục địa lát dày, sắc đậm, tin rằng vị thuốc này hợp cơ địa mình.
  • Giữa kệ dược liệu, thục địa đen sẫm nằm cạnh kỳ tử đỏ, trông thật yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị thuốc đông y màu đen, chế biến từ củ của cây địa hoàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thục địa thuật ngữ y học cổ truyền; trang trọng/chuyên ngành; trung tính Ví dụ: Thầy lang kê thang bổ huyết có thục địa.
sinh địa chuyên ngành; đối lập quy chuẩn trong YHCT (sống/chế); trung tính Ví dụ: Bài này bỏ thục địa, thay bằng sinh địa để tính mát mạnh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc các bài viết về dược liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chuyên môn, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về y học cổ truyền hoặc dược liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức về y học cổ truyền.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến dược liệu nếu không có kiến thức nền tảng.
  • Khác biệt với "địa hoàng" ở chỗ "thục địa" là sản phẩm đã qua chế biến.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thục địa đen', 'thục địa khô'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đen, khô) hoặc động từ (dùng, chế biến).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt