Sin
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàm số lượng giác của một góc, mà đối với một góc nhọn của một tam giác vuông thì bằng tỉ số giữa cạnh đối diện góc nhọn ấy và cạnh huyền.
Ví dụ:
Sin của góc nhọn bằng cạnh đối diện chia cho cạnh huyền.
Nghĩa: Hàm số lượng giác của một góc, mà đối với một góc nhọn của một tam giác vuông thì bằng tỉ số giữa cạnh đối diện góc nhọn ấy và cạnh huyền.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo sin của góc này bằng cạnh đối diện chia cho cạnh huyền.
- Bạn Nam đo tam giác vuông rồi tính sin của góc ở đầu vuông.
- Trong bài tập, cô yêu cầu tìm sin của góc nhọn để tính chiều cao cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn tính chiều cao tòa nhà, bạn dùng sin của góc ngẩng đo được.
- Đồ thị của hàm sin lên xuống nhịp nhàng như sóng biển.
- Khi biết một góc và cạnh huyền, ta dùng sin để suy ra cạnh đối diện.
3
Người trưởng thành
- Sin của góc nhọn bằng cạnh đối diện chia cho cạnh huyền.
- Trong bản vẽ, anh dùng sin để nội suy khoảng cao độ từ số liệu đo nghiêng.
- Lúc xem dao động tuần hoàn, tôi hình dung nó chạy theo nhịp của hàm sin, đều mà mềm.
- Có khi chỉ một giá trị sin nhỏ cũng đủ nghiêng hẳn kết luận trong bài toán đo đạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật cao.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến toán học, đặc biệt là lượng giác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về toán học.
- Không có biến thể phổ biến, thường được viết tắt là "sin" trong các công thức toán học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các hàm lượng giác khác như cos, tan.
- Khác biệt với từ "sin" trong tiếng Anh có nghĩa là tội lỗi, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về khái niệm lượng giác và cách tính toán liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá trị của sin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (như "giá trị của sin"), hoặc các từ chỉ phép toán (như "tính sin").

Danh sách bình luận