Sểnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để thoát khỏi, để mất đi cái mình đã nắm được hoặc coi như đã nắm được.
Ví dụ: Tôi sểnh vé tàu ngay trước cửa soát vé.
2.
động từ
Lơi ra, không chú ý, không trông nom đến.
Ví dụ: Đang trực, tôi không dám sểnh mắt khỏi màn hình.
Nghĩa 1: Để thoát khỏi, để mất đi cái mình đã nắm được hoặc coi như đã nắm được.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ vừa nắm con cá thì nó sểnh khỏi tay, bơi mất.
  • Bạn Minh sểnh mất chiếc lá đang kẹp, gió cuốn đi.
  • Mẹ đưa kẹo, em sểnh tay làm kẹo rơi xuống cát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gần chạm đích nhưng sểnh cơ hội vì chần chừ một nhịp.
  • Tôi ôm bóng chắc lắm mà chỉ sểnh một cái, bóng lọt khỏi tay.
  • Cả nhóm chuẩn bị kỹ, vậy mà sểnh thời khắc quan trọng, kế hoạch đổ bể.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sểnh vé tàu ngay trước cửa soát vé.
  • Có lúc hạnh phúc ở ngay trong tay, ta chỉ sểnh một nhịp thở đã vuột mất.
  • Anh nắm chắc thương vụ, nhưng sểnh phút thiếu tỉnh táo, đối tác đổi ý.
  • Giấc mơ tưởng đã chạm được, sểnh tay một cái, đời lại quay về vạch xuất phát.
Nghĩa 2: Lơi ra, không chú ý, không trông nom đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà dặn đừng sểnh mắt khỏi em bé khi em tập đi.
  • Cô giáo chỉ cần sểnh một chút là lớp ồn ào ngay.
  • Mẹ sểnh tay khỏi nồi canh là nước trào ra bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi sợ mình sểnh việc học là điểm số tụt ngay.
  • Chỉ cần sểnh một khoảnh khắc, điện thoại đã không biết rơi lúc nào.
  • Bạn mà sểnh mục tiêu, thói quen tốt sẽ mòn đi rất nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Đang trực, tôi không dám sểnh mắt khỏi màn hình.
  • Trong đời, cứ sểnh sự tỉnh táo là những cám dỗ len vào rất khẽ.
  • Quản lý mà sểnh tay với quy trình, lỗi nhỏ sẽ thành khủng hoảng.
  • Yêu thương cần được chăm nom, sểnh một mùa im lặng là lòng người nguội đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để thoát khỏi, để mất đi cái mình đã nắm được hoặc coi như đã nắm được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sểnh Diễn tả hành động vô ý làm mất, để tuột khỏi tầm kiểm soát, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc bất cẩn. Ví dụ: Tôi sểnh vé tàu ngay trước cửa soát vé.
tuột Trung tính, chỉ sự trượt ra, rơi ra khỏi vị trí nắm giữ. Ví dụ: Sểnh tay làm rơi chén.
mất Trung tính, chỉ sự không còn sở hữu, không còn có. Ví dụ: Sểnh mất cơ hội tốt.
thoát Trung tính, chỉ sự thoát ra khỏi một tình trạng, sự kiểm soát. Ví dụ: Con chim sểnh khỏi lồng.
giữ Trung tính, chỉ hành động duy trì, không để mất. Ví dụ: Giữ chặt đồ vật.
nắm Trung tính, chỉ hành động cầm, giữ chặt. Ví dụ: Nắm chắc tay lái.
bắt Trung tính, chỉ hành động tóm lấy, giữ lại. Ví dụ: Bắt được con cá.
Nghĩa 2: Lơi ra, không chú ý, không trông nom đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chú ý trông nom canh chừng
Từ Cách sử dụng
sểnh Diễn tả sự lơ là, thiếu cẩn trọng hoặc thiếu trách nhiệm trong việc trông coi, quản lý, thường mang sắc thái phê phán nhẹ. Ví dụ: Đang trực, tôi không dám sểnh mắt khỏi màn hình.
lơ là Trung tính, chỉ sự thiếu tập trung, không quan tâm đúng mức. Ví dụ: Sểnh việc học hành.
bỏ bê Tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, không chăm sóc, quản lý. Ví dụ: Sểnh con cái.
chú ý Trung tính, chỉ sự tập trung tinh thần vào điều gì đó. Ví dụ: Chú ý lắng nghe.
trông nom Trung tính, chỉ hành động chăm sóc, quản lý. Ví dụ: Trông nom nhà cửa.
canh chừng Trung tính, chỉ hành động theo dõi, đề phòng. Ví dụ: Canh chừng kẻ trộm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bất cẩn hoặc mất mát nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong miêu tả tình huống đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất cẩn hoặc mất mát nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát khác như "mất", "thất lạc".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sểnh tay", "sểnh mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, mắt) hoặc trạng từ chỉ mức độ (hơi, rất).
mất tuột trượt thoát lọt rơi vuột hụt lơ là
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...