Sém
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị cháy phớt qua ở mặt ngoài.
Ví dụ:
Than bén làm tấm rèm sém mép.
Nghĩa: Bị cháy phớt qua ở mặt ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh tráng nướng hơi sém ở rìa, thơm mùi khói.
- Em lỡ để nến gần giấy, mép giấy sém nâu.
- Ánh lửa táp vào, tóc búp bê bị sém nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Miếng thịt áp chảo sém mặt, dậy mùi hấp dẫn ngay khi mở nắp.
- Thầy nhắc lùi bếp cồn ra xa vì mép khăn đã sém khô.
- Chạy ngoài nắng gắt, lá ngoài cùng của khóm hoa bị sém viền.
3
Người trưởng thành
- Than bén làm tấm rèm sém mép.
- Anh nướng cà chua đến khi vỏ chỉ sém, rồi bóc ra cho thơm khói mà không nát ruột.
- Ngọn đèn cồn nghiêng một chút, giấy nháp sém đen, đủ để giật mình về sự bất cẩn.
- Những chỗ sém trên tường bếp kể lại câu chuyện những bữa cơm vội, khói lửa quẩn quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị cháy phớt qua ở mặt ngoài.
Từ đồng nghĩa:
cháy sém
Từ trái nghĩa:
cháy rụi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sém | Trung tính, miêu tả sự cháy nhẹ, chỉ ảnh hưởng bề mặt. Ví dụ: Than bén làm tấm rèm sém mép. |
| cháy sém | Trung tính, miêu tả sự cháy nhẹ, chỉ ảnh hưởng bề mặt. Ví dụ: Tóc cô ấy bị cháy sém một chút do lửa. |
| cháy rụi | Trung tính, miêu tả sự phá hủy hoàn toàn do lửa. Ví dụ: Ngôi nhà đã cháy rụi sau vụ hỏa hoạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bị cháy nhẹ, không nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả tình trạng cháy nhẹ, không gây hại lớn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ cháy khác như "cháy", "khét".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sém", "đã sém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất" hoặc các danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
