Sảy
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Rôm.
Ví dụ:
Trời nóng, tôi nổi sảy ở cổ.
2.
động từ
Dùng mẹt, nia làm sạch chất hạt bằng động tác hất nhẹ cho bay về phía trước hạt lép, rác bẩn, v.v.
Ví dụ:
Cô ấy sảy thóc một lượt, hạt lép bay khỏi nia.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Rôm.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bị sảy nên mẹ tắm nước mát cho đỡ ngứa.
- Trưa nay nóng quá, lưng em nổi sảy li ti.
- Bà bôi thuốc, mấy nốt sảy dần lặn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hè oi bức, da dễ nổi sảy nếu mặc áo quá kín.
- Cậu bé gãi mãi vì sảy, mặt nhăn như đang giận nắng.
- Đi dã ngoại về mồ hôi nhiều, mình thấy lấm tấm sảy sau gáy.
3
Người trưởng thành
- Trời nóng, tôi nổi sảy ở cổ.
- Những nốt sảy nhắc tôi phải chăm da kỹ hơn thay vì chịu đựng.
- Cứ hễ đổi thời tiết là lưng con lại lấm tấm sảy, nhìn mà sót.
- Một chút gió mát, một lớp phấn rôm, sảy cũng chịu rút lui.
Nghĩa 2: Dùng mẹt, nia làm sạch chất hạt bằng động tác hất nhẹ cho bay về phía trước hạt lép, rác bẩn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bà sảy thóc ngoài sân cho sạch rác.
- Mẹ sảy gạo trước khi vo nấu cơm.
- Chú sảy vừng, hạt lép bay ra khỏi mẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác nương gió nhẹ để sảy thóc, rơm vụn tách ra khéo léo.
- Cô sảy gạo trên nia, hạt đầy rơi lại, rác bay theo đà tay.
- Ông vừa sảy vừa thổi, hạt lép lả tả như bụi vàng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sảy thóc một lượt, hạt lép bay khỏi nia.
- Gió nồm lên, người làng tranh thủ sảy lại mẻ thóc cho sạch hơn.
- Tiếng lạo xạo trên nia, động tác sảy đều tay, cả sân thơm mùi lúa mới.
- Ở quê, người biết sảy khéo thường cũng biết giữ nhịp mùa màng—chậm vừa đủ để hạt nặng ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Rôm.
Nghĩa 2: Dùng mẹt, nia làm sạch chất hạt bằng động tác hất nhẹ cho bay về phía trước hạt lép, rác bẩn, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sảy | Trung tính, dùng trong hoạt động nông nghiệp truyền thống. Ví dụ: Cô ấy sảy thóc một lượt, hạt lép bay khỏi nia. |
| rê | Trung tính, dùng trong nông nghiệp. Ví dụ: Người nông dân rê thóc để loại bỏ hạt lép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ, đặc biệt là miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ hoặc văn hóa địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách dân dã, gần gũi, thường gắn liền với đời sống nông thôn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động nông nghiệp truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa địa phương.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
- Thường chỉ dùng trong các vùng miền có phương ngữ tương ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "sảy" trong nghĩa khác hoặc với từ "sẩy" (trong "sẩy chân").
- Khác biệt với từ "rây" trong tiếng phổ thông, mặc dù có chức năng tương tự.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và địa lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sảy" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sảy" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sảy" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "sảy" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sảy hạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sảy" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "sảy" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "sảy rác".
