Sâu róm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu có lông rậm, tiết chất làm ngứa.
Ví dụ: Tôi tránh chạm vào sâu róm vì nó gây ngứa.
Nghĩa: Sâu có lông rậm, tiết chất làm ngứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay em thấy một con sâu róm bám trên lá ổi.
  • Mẹ dặn đừng chạm vào sâu róm vì nó làm ngứa.
  • Con chim sẻ mổ con sâu róm trên cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp em bị nổi đỏ vì vô ý quệt tay vào sâu róm trên hàng rào.
  • Trong vườn, sâu róm ăn lá non khiến cây trơ cành.
  • Nhìn lông rậm của sâu róm là em đã thấy rờn rợn, nên né sang bên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tránh chạm vào sâu róm vì nó gây ngứa.
  • Buổi sáng dạo vườn, tôi thấy sâu róm đục lá, để lại những đường ngoằn ngoèo như nét bút run tay.
  • Anh hàng xóm phàn nàn: cứ mưa xong là sâu róm lại bám đầy hàng rào chè, ngứa mắt lẫn ngứa tay.
  • Nhà nông thường học cách nhận biết sâu róm từ sợi lông rậm và vệt kích ứng trên da, để phòng trị kịp thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu có lông rậm, tiết chất làm ngứa.
Từ đồng nghĩa:
sâu ngứa sâu lông
Từ Cách sử dụng
sâu róm trung tính, dân dã; chỉ loài sâu cụ thể, thường dùng trong đời sống thường ngày Ví dụ: Tôi tránh chạm vào sâu róm vì nó gây ngứa.
sâu ngứa trung tính, khẩu ngữ địa phương; đồng tham chiếu hiện tượng gây ngứa Ví dụ: Đừng chạm vào sâu ngứa, dễ phát ban lắm.
sâu lông trung tính, miêu tả ngoại hình; khá phổ biến Ví dụ: Hàng rào có nhiều sâu lông bám đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại sâu bọ gây khó chịu trong vườn tược hoặc khi trẻ em chơi đùa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về sự khó chịu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học hoặc nông nghiệp để chỉ rõ loại sâu gây hại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến sự khó chịu và ngứa ngáy.
  • Phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tình huống liên quan đến sâu bọ hoặc khi cần nhấn mạnh sự khó chịu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khoa học chính xác.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ "sâu" để chỉ chung chung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sâu khác nếu không mô tả rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "sâu bướm" ở chỗ sâu róm thường gây ngứa do lông.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại sâu không có lông hoặc không gây ngứa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sâu róm", "sâu róm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một con sâu róm"), tính từ (như "sâu róm to"), hoặc động từ (như "bắt sâu róm").