Sâu đo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu di chuyển bằng cách gập cong mình lại rồi duỗi dài ra liên tiếp (giống như người ta đo gang tay).
Ví dụ: Con sâu đo bò bằng cách gập người rồi duỗi ra liên tiếp.
Nghĩa: Sâu di chuyển bằng cách gập cong mình lại rồi duỗi dài ra liên tiếp (giống như người ta đo gang tay).
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường có một con sâu đo bò trên lá me, gập vào rồi duỗi ra rất nhanh.
  • Em nhìn thấy con sâu đo đang leo trên cành, người nó co lại như cái móc rồi kéo mình lên.
  • Con sâu đo bò qua chiếc lá, cứ co ngắn rồi duỗi dài như đang đo đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bờ rào, con sâu đo nhịp nhàng co mình rồi duỗi ra, như chiếc thước sống đo từng đoạn lá.
  • Nhìn con sâu đo bò trên áo mưa, tôi mới để ý mỗi bước của nó là một lần lưng cong, chân bám, thân kéo tới.
  • Bên bậu cửa, con sâu đo di chuyển chậm mà chắc, gập thân thành vòng cung rồi duỗi thẳng, lặp đi lặp lại không mệt.
3
Người trưởng thành
  • Con sâu đo bò bằng cách gập người rồi duỗi ra liên tiếp.
  • Trong nắng sớm, con sâu đo bám lên mép lá, nhích từng chút một bằng những nhịp co duỗi khéo léo.
  • Đặt tay gần mới thấy, mỗi bước của sâu đo là một vòng cung thu lại, một sợi lụa thân mình kéo dài.
  • Có lúc tôi nghĩ đời người cũng giống bước đi của sâu đo: co lại để bám chắc, rồi mới duỗi ra để tiến thêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài sâu bọ trong tự nhiên, đặc biệt là khi quan sát hành vi của chúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về sinh học hoặc trong các bài viết về tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên hoặc dùng làm hình ảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học hoặc nghiên cứu về côn trùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc khoa học.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân thiện hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể hành vi của loài sâu này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến tự nhiên.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại sâu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài sâu khác, cần chú ý đến hành vi đặc trưng của sâu đo.
  • Khác biệt với từ "sâu bọ" ở chỗ chỉ rõ hành vi di chuyển đặc trưng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sâu đo", "một con sâu đo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ (nhỏ, dài).
sâu bướm nhộng ấu trùng côn trùng sâu bọ kén sâu róm sâu tơ bọ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...