Sáo mòn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình thức diễn đạt) đã được nhiều người dùng lặp đi lặp lại quá nhiều, đến mức trở thành nhàm.
Ví dụ: Khẩu hiệu quảng cáo ấy quá sáo mòn.
Nghĩa: (Hình thức diễn đạt) đã được nhiều người dùng lặp đi lặp lại quá nhiều, đến mức trở thành nhàm.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu khẩu hiệu này sáo mòn, nghe hoài không còn hứng thú.
  • Lời khen “em ngoan, cố gắng” nghe sáo mòn trong buổi chào cờ.
  • Đoạn văn dùng quá nhiều câu quen thuộc nên trở nên sáo mòn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Status động viên bằng những cụm từ quen quá khiến bài viết trông sáo mòn.
  • Bài thuyết trình mở đầu bằng câu xin lỗi khuôn mẫu làm người nghe thấy sáo mòn.
  • Những lời tỏ tình kiểu phim học đường nghe dễ thương nhưng vẫn hơi sáo mòn.
3
Người trưởng thành
  • Khẩu hiệu quảng cáo ấy quá sáo mòn.
  • Diễn văn dài mà toàn sáo mòn, như lặp lại một bản ghi cũ.
  • Trong email xin việc, những lời khẳng định chung chung dễ thành sáo mòn và kém thuyết phục.
  • Truyện ngắn có vài đoạn trơn tru, nhưng câu kết lại rơi vào mô-típ sáo mòn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình thức diễn đạt) đã được nhiều người dùng lặp đi lặp lại quá nhiều, đến mức trở thành nhàm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáo mòn trung tính hơi chê; phê phán sự lặp lại, ngữ vực chung Ví dụ: Khẩu hiệu quảng cáo ấy quá sáo mòn.
cũ rích khẩu ngữ, chê mạnh hơn “sáo mòn” Ví dụ: Lập luận này cũ rích, nghe mãi rồi.
nhàm chán trung tính, mức độ tương đương khi nói về diễn đạt Ví dụ: Cách mở bài này nhàm chán.
rập khuôn trung tính, nhấn thiếu sáng tạo Ví dụ: Bài viết dùng hình ảnh rập khuôn.
cliché mượn Pháp/Anh, văn viết báo chí, mức độ tương đương Ví dụ: Những câu slogan này quá cliché.
mới mẻ trung tính, đối lập trực tiếp về tính mới Ví dụ: Cách ví von này rất mới mẻ.
sáng tạo tích cực, nhấn yếu tố độc đáo Ví dụ: Bố cục bài diễn văn khá sáng tạo.
độc đáo tích cực, mạnh hơn về khác biệt Ví dụ: Hình ảnh ẩn dụ độc đáo, không sáo mòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán cách nói chuyện thiếu sáng tạo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài phê bình hoặc phân tích văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để mô tả những tác phẩm hoặc phong cách không còn mới mẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chê bai, phê phán nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo hoặc lặp lại.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự lặp lại hoặc nhàm chán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ, nhưng "sáo mòn" nhấn mạnh vào sự lặp lại.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự cũ kỹ mà không có yếu tố lặp lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "câu nói sáo mòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, cụm danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".