Sang năm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm sắp tới.
Ví dụ:
Tôi dự định đổi việc vào sang năm.
Nghĩa: Năm sắp tới.
1
Học sinh tiểu học
- Sang năm, con sẽ lên lớp mới.
- Nhà mình định trồng thêm cây xoài vào sang năm.
- Con để dành tiền lì xì để sang năm mua chiếc cặp mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hứa sang năm sẽ tham gia câu lạc bộ bóng rổ của trường.
- Mình lên kế hoạch ôn đều các môn để sang năm đỡ cuống.
- Gia đình dự tính dời nhà sang năm để gần chỗ học hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi dự định đổi việc vào sang năm.
- Sang năm, nếu thời cơ thuận, tôi sẽ mở rộng cửa hàng thay vì vội vàng lúc này.
- Tụi mình tạm gác chuyến đi, đợi sang năm cho lòng rảnh rang và túi tiền ổn hơn.
- Tôi ghi một danh sách ngắn: điều cần bỏ, điều cần giữ, và hẹn gặp lại bản thân vào sang năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năm sắp tới.
Từ đồng nghĩa:
năm tới năm sau
Từ trái nghĩa:
năm ngoái năm trước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sang năm | Trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng; sắc thái thời điểm gần, thông dụng Ví dụ: Tôi dự định đổi việc vào sang năm. |
| năm tới | Trung tính, phổ thông; dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Ta sẽ đi du lịch vào năm tới. |
| năm sau | Khẩu ngữ, rất thông dụng; mức độ thân mật hơn Ví dụ: Năm sau mình thi cao học. |
| năm ngoái | Trung tính, thông dụng; đối lập thời điểm đã qua Ví dụ: Năm ngoái chúng ta chưa gặp nhau. |
| năm trước | Trung tính, phổ thông; tương đương “năm ngoái” Ví dụ: Tôi chuyển việc từ năm trước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch hoặc dự định cho năm tiếp theo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "năm tới" hoặc "năm sau".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "năm tới".
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "năm tới" trong văn viết trang trọng.
- "Sang năm" thường mang sắc thái thân mật hơn so với "năm tới".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sang năm mới", "sang năm học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "sang năm sẽ", "sang năm học", "sang năm mới".

Danh sách bình luận